C2 - 08/08 - 01:00
Arema Malang
Zrinjski Mostar
1
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Breidablik
Sự kiện trực tiếp
83'
Kristofer Ingi Kristinsson
Tobias Thomsen
76'
75'
72'
Borna Filipović
68'
66'
David Ingvarsson
Kristinn Jonsson
66'
Kristinn Steindorsson
46'
46'
18'
Tobias Thomsen
18'
Tobias Thomsen
15'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
14
14
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
156
156
Tấn công nguy hiểm
102
102
Sút ngoài cầu môn
9
9
Đá phạt trực tiếp
24
24
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
3
3
Cứu thua
4
4
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.6
1.3 Bàn thua 1.5
5.7 Sút cầu môn(OT) 13.1
6.4 Phạt góc 5.4
1.9 Thẻ vàng 2.2
16.2 Phạm lỗi 12.4
64.4% Kiểm soát bóng 48.2%
Đội hình ra sân
Zrinjski Mostar Zrinjski Mostar
4-2-3-1
avatar
18
avatar
12
avatar
5
avatar
44
avatar
50
avatar
23
avatar
21
avatar
22
avatar
20
avatar
9Leo Mikic
avatar
99
avatar
10
avatar
8
avatar
15
avatar
77
avatar
17
avatar
7
avatar
4
avatar
44
avatar
21
avatar
19
avatar
1
Breidablik Breidablik
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Zrinjski MostarZrinjski Mostar
#10
Kis T.
0
Kis T.
#3
Borna Filipović
0
Borna Filipović
#14
Matej Sakota
0
Matej Sakota
#77
Abramovic K.
0
Abramovic K.
#1
Sutkovic A.
0
Sutkovic A.
#40
Ljubic M.
0
Ljubic M.
#4
Barisic H.
0
Barisic H.
#17
Susak A.
0
Susak A.
#27
Slobodan Jakovljevic
0
Slobodan Jakovljevic
#55
Dujmovic D.
0
Dujmovic D.
#80
Mihajlo Seva
0
Mihajlo Seva
BreidablikBreidablik
#18
Ingvarsson D.
0
Ingvarsson D.
#23
Kristinsson K.
0
Kristinsson K.
#12
Brynjar Atli Bragason
0
Brynjar Atli Bragason
#33
Snaeholm G.
0
Snaeholm G.
#24
Viktor Elmar Gautason
0
Viktor Elmar Gautason
#29
Hallsson G.
0
Hallsson G.
#6
Arnor Gauti Jonsson
0
Arnor Gauti Jonsson
#11
Bjarnason A.
0
Bjarnason A.
#13
Ludviksson A.
0
Ludviksson A.
#45
Ulfarsson T.
0
Ulfarsson T.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
5 9 1~15 7 9
15 22 16~30 3 9
22 17 31~45 19 25
13 17 46~60 19 13
16 7 61~75 15 18
26 25 76~90 34 25