Europa Conference League - 01/08 - 00:00
Arema Malang
Zimbru Chisinau
0
:
2
Kết thúc
Bali United FC
FC Astana
Sự kiện trực tiếp
90+3'
Mukhamedzhan Seysen
85'
Mukhamedzhan Seysen
82'
Aleksa Amanovic
82'
Aleksandr Marochkin
Ousmane Camara
Oleksiy Shchebetun
Denis Kozlovskiy
78'
63'
Max Ebong Ngome
Nazmi Gripshi
63'
Ramazan Karimov
Geoffrey Chinedu Charles
Josep Gaya
60'
Guy Dahan
Nicky Clescenco
60'
Vladimir Fratea
56'
Vladimir Fratea
Timofey Sharkovskiy
46'
Diogo Miguel Costa Rodrigues
46'
Timofey Sharkovskiy
34'
21'
Ousmane Camara
Marin Tomasov
18'
Geoffrey Chinedu Charles
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
231
231
Tấn công nguy hiểm
122
122
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
30
30
Chuyền bóng
4
4
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
5
5
Cứu thua
8
8
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 2.7
1.1 Bàn thua 0.9
8.8 Sút cầu môn(OT) 8.7
3.8 Phạt góc 5.4
1.4 Thẻ vàng 1.1
10 Phạm lỗi 7
52.8% Kiểm soát bóng 59%
Đội hình ra sân
Zimbru Chisinau Zimbru Chisinau
4-3-2-1
avatar
28 Nicolae Cebotari
avatar
29Abou Dosso
avatar
33
avatar
3Stefan Burghiu
avatar
35Nikolai Zolotov
avatar
44Iu Ranera Grau
avatar
23Bruno Paz
avatar
2Diogo Miguel Costa Rodrigues
avatar
8Timofey Sharkovskiy
avatar
17Nicky Clescenco
avatar
15Denis Kozlovskiy
avatar
28
avatar
10
avatar
9
avatar
77
avatar
45
avatar
8
avatar
2
avatar
5
avatar
3
avatar
6
avatar
93
FC Astana FC Astana
4-3-2-1
Cầu thủ dự bị
Zimbru ChisinauZimbru Chisinau
#18
Covali N.
0
Covali N.
#9
Guy Dahan
0
Guy Dahan
#45
Ebikabowei M.
0
Ebikabowei M.
#19
Fratea V.
0
Fratea V.
#24
Gaya J.
0
Gaya J.
#30
Valeriu Macritchii
0
Valeriu Macritchii
#5
Matteo Amoroso
0
Matteo Amoroso
#21
Radu L.
0
Radu L.
#25
Shchebetun O.
0
Shchebetun O.
#11
Stina V.
0
Stina V.
#
0
FC AstanaFC Astana
#72
Basmanov S.
0
Basmanov S.
#15
Beysebekov A.
0
Beysebekov A.
#4
Bystrov M.
0
Bystrov M.
#11
Camaj D.
0
Camaj D.
#7
Ebong M.
0
Ebong M.
#81
Karimov R.
0
Karimov R.
#99
Danila Karpikov
0
Danila Karpikov
#22
Marochkin A.
0
Marochkin A.
#74
Seysen M.
0
Seysen M.
#18
Shomko D.
0
Shomko D.
#14
Nurali Zhaksylyk
0
Nurali Zhaksylyk
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
10 13 1~15 7 12
3 11 16~30 23 24
23 26 31~45 21 18
15 11 46~60 10 12
12 9 61~75 15 9
35 22 76~90 21 21