Europa Conference League - 01/08 - 01:30
Arema Malang
Zilina
1
:
3
Kết thúc
Bali United FC
Rakow Czestochowa
Sự kiện trực tiếp
80'
77'
76'
Bogdan Racovitan
72'
Mohamed Lamine Diaby
Leonardo Miramar Rocha
69'
68'
Mohamed Lamine Diaby
Michael Ameyaw
62'
Adriano
Erick Ouma Otieno
62'
Leonardo Miramar Rocha
Jonatan Braut Brunes
Michal Fasko
58'
58'
58'
52'
Jonatan Braut Brunes
51'
46'
Jesus Diaz
37'
13'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
19
19
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
237
237
Tấn công nguy hiểm
101
101
Sút ngoài cầu môn
12
12
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
1
1
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
1
1
Cứu thua
6
6
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.7
2.5 Bàn thua 1
11.4 Sút cầu môn(OT) 8.3
4.8 Phạt góc 5.7
1.7 Thẻ vàng 0.8
13 Phạm lỗi 12.2
53.2% Kiểm soát bóng 53%
Đội hình ra sân
Zilina Zilina
3-4-3
avatar
30
avatar
28
avatar
25Filip Kasa
avatar
95
avatar
20
avatar
66
avatar
11
avatar
19
avatar
10
avatar
29
avatar
23Michal Fasko
avatar
19
avatar
18
avatar
9
avatar
7
avatar
6
avatar
23
avatar
26
avatar
66
avatar
24
avatar
4
avatar
1
Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa
3-4-3
Cầu thủ dự bị
ZilinaZilina
#1
Badzgon J.
0
Badzgon J.
#24
Datko S.
0
Datko S.
#21
Hranica T.
0
Hranica T.
#16
Ilko P.
0
Ilko P.
#22
Jakub Jokl
0
Jakub Jokl
#4
Kelembet N.
0
Kelembet N.
#7
Kosa F.
0
Kosa F.
#33
Paliscak T.
0
Paliscak T.
#34
Prokop L.
0
Prokop L.
#27
Sanusi R.
0
Sanusi R.
#14
Svoboda M.
0
Svoboda M.
Rakow CzestochowaRakow Czestochowa
#21
Burkiewicz A.
0
Burkiewicz A.
#80
Diaby-Fadiga L.
0
Diaby-Fadiga L.
#28
Diaz J.
0
Diaz J.
#39
Madrzyk J.
0
Madrzyk J.
#2
Mosor A.
0
Mosor A.
#14
Plavsic S.
0
Plavsic S.
#25
Racovitan B.
0
Racovitan B.
#17
Rocha Miramar L.
0
Rocha Miramar L.
#97
Seck I.
0
Seck I.
#48
Oliwier Zych
0
Oliwier Zych
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
13 9 1~15 13 10
22 13 16~30 15 10
15 20 31~45 20 20
11 22 46~60 13 20
13 16 61~75 18 23
20 16 76~90 17 16