VĐQG Trung Quốc - 29/08 - 18:00
Zhejiang FC
6
:
0
Kết thúc
Yunnan Yukun
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
84'
Liuyu Duan
Zhang Aihui
Haofan Liu
77'
Alexander Ndoumbou
Park Jin Seop
77'
Ning Fangze
Alexandru Mitrita
77'
70'
Liuyu Duan
Xu Xin
Fang Hao
Wang Yudong
68'
Gao Di
Tao Qianglong
68'
59'
Cleber Bomfim de Jesus
57'
Hu Ruibao
Alexandru Ionita
57'
Zhao Yuhao
Taty Maritu O.
Marko Tolic
51'
50'
Yi Teng
46'
Zichang Huang
Zhang Chenliang
Tao Qianglong
Marko Tolic
46'
46'
Cleber Bomfim de Jesus
Ye Chugui
Park Jin Seop
Marko Tolic
45+2'
Alexandru Mitrita
39'
Alexandru Mitrita
Marko Tolic
29'
Park Jin Seop
9'
Alexandru Mitrita
Marko Tolic
4'
Marko Tolic
Alexandru Mitrita
2'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
15
15
Tấn công
33
33
Tấn công nguy hiểm
23
23
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
777
777
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
10
10
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
8
8
Rê bóng
23
23
Quả ném biên
20
20
Tắc bóng thành công
8
8
Cắt bóng
12
12
Tạt bóng thành công
2
2
Kiến tạo
5
5
Chuyền dài
31
31
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2.6 |
| 2.2 | Bàn thua | 2.3 |
| 15.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.6 |
| 5.3 | Phạt góc | 6.8 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 48.2% | Kiểm soát bóng | 52.9% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#9
6.7
Gao Di
#38
6.8
Zhang A.
#8
6.6
N''Doumbou A.
#20
6.4
Ning Fangze
#32
0
Huo Shenping
#1
0
Dong Chunyu
#17
0
Shiqin W.
#3
0
Wang Y.
#6
0
Bao Shengxin
#14
0
Wu W.
#29
0
Zhang Jiaqi
#9
6.5
Cleber
#2
6.6
Hu R.
#6
6.6
Zhao Yuhao
#22
6.7
Duan Liuyu
#23
0
Wang Zhifeng
#24
0
Yu Jianxian
#16
0
Zhang Xiangshuo
#5
0
Shi Ke
#27
0
Han Zilong
#17
0
Sun X.
#36
0
Fei Ernanduo
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 14 | 1~15 | 12 | 9 |
| 12 | 12 | 16~30 | 15 | 15 |
| 18 | 23 | 31~45 | 18 | 23 |
| 20 | 11 | 46~60 | 13 | 19 |
| 12 | 19 | 61~75 | 17 | 7 |
| 30 | 19 | 76~90 | 22 | 25 |
Dự đoán
Tin nổi bật