VĐQG Trung Quốc - 14/07 - 18:35
Zhejiang FC
3
:
2
Kết thúc
Qingdao Hainiu
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Tao Qianglong
Chang Wang
90+6'
90+1'
Ngan Chuck Pan
Tao Qianglong
Haofan Liu
86'
Felippe Cardoso
Marko Tolic
81'
79'
Yonghao Jin
Park Jin Seop
76'
73'
Chuanhui Zheng
Luo Senwen
73'
Ngan Chuck Pan
Lazar Tufegdzic
73'
Zixian Wei
Hailong Li
Wang Yudong
72'
Chang Wang
Zhang Aihui
71'
71'
Malcom Sylas Edjouma
62'
Lazar Tufegdzic
Che Shiwei
58'
Nemanja Andjelkovic
Malcom Sylas Edjouma
Marko Tolic
Alexandru Mitrita
50'
Junchi Xu
Fang Hao
46'
38'
Jin Yangyang
34'
Carlos Strandberg
Lin Chuangyi
Alexandru Mitrita
Wang Yudong
24'
11'
Nemanja Andjelkovic
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
37
37
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
165
165
Tấn công nguy hiểm
74
74
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
11
11
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
727
727
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
3
3
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
31
31
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
55
55
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.8 |
| 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.2 |
| 5.2 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 15.8 | Phạm lỗi | 15 |
| 54.5% | Kiểm soát bóng | 44.8% |
Đội hình ra sân
5-3-2











5-3-2
Cầu thủ dự bị
#3
6.5
Wang Y.
#27
6.4
Felippe
#7
6.5
Tao Qianglong
#1
0
Dong Chunyu
#17
0
Shiqin W.
#14
0
Wu W.
#6
0
Bao Shengxin
#29
0
Zhang Jiaqi
#8
0
N''Doumbou A.
#20
0
Ning Fangze
#34
0
Wang Pengbo
#32
6.8
Tufegdzic L.
#37
6.5
Wei Z.
#24
6.4
Ngan C.
#47
6.5
Zheng Chuanhui
#43
0
Jappar Mewlan
#1
0
Liu Jun
#17
0
Wang Qiao
#23
0
Song Long
#14
0
Sun Zheng''ao
#9
0
Liu X.
#21
0
Liu G.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3 | 21 | 1~15 | 10 | 9 |
| 7 | 7 | 16~30 | 17 | 13 |
| 24 | 13 | 31~45 | 19 | 17 |
| 16 | 7 | 46~60 | 16 | 23 |
| 13 | 15 | 61~75 | 16 | 11 |
| 33 | 34 | 76~90 | 19 | 25 |
Dự đoán
Tin nổi bật