VĐQG Trung Quốc - 24/05 - 18:35
Zhejiang FC
0
:
5
Kết thúc
Liaoning Tieren
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+1'
Tian Yuda
Zang Yifeng
Marko Tolic
86'
84'
Shenghan Pang
Guy Carel Mbenza Kamboleke
84'
Xu Dong
Ange Samuel
82'
Jefferson Pereira
Fang Hao
Wang Yudong
82'
80'
Jefferson Pereira
Park Jin Seop
79'
71'
Tian Yuda
Tian YiNong
Tao Qianglong
Gao Di
65'
60'
Guy Carel Mbenza Kamboleke
Ange Samuel
56'
Haoran Li
Takahiro Kunimoto
56'
Takahiro Kunimoto
46'
Zang Yifeng
Ximing Pan
Cheng Jin
Zhang Jiaqi
46'
Wang Shiqin
Sun Guowen
46'
Junchi Xu
Tong Lei
46'
Alexandru Mitrita
45+6'
39'
Ximing Pan
27'
Guy Carel Mbenza Kamboleke
11'
Guy Carel Mbenza Kamboleke
Ange Samuel
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
14
14
Tấn công
203
203
Tấn công nguy hiểm
151
151
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
29
29
Chuyền bóng
777
777
Phạm lỗi
29
29
Việt vị
12
12
Đánh đầu
2
2
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
13
13
Rê bóng
21
21
Quả ném biên
25
25
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
58
58
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.7 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 5.4 | Phạt góc | 4.8 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14.6 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 56% | Kiểm soát bóng | 53.7% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#25
5.6
Junchi Xu
#22
6.3
Cheng J.
#7
6.2
Tao Qianglong
#33
0
Zhao B.
#3
0
Wang Y.
#38
0
Zhang A.
#14
0
Wu W.
#6
0
Bao Shengxin
#19
0
Abdusalam A.
#8
0
N''Doumbou A.
#18
0
Fang Hao
#35
6.7
Haoran Li
#17
7.8
Tian Y.
#28
6.5
Dong X.
#30
6.4
Pang S.
#1
0
Ablet K.
#21
0
Han Rongze
#27
0
Gao Jiarun
#34
0
Zhang Hongfu
#6
0
Vagic P.
#4
0
Tian Ziyi
#37
0
Jiacheng Zheng
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3 | 10 | 1~15 | 11 | 21 |
| 6 | 10 | 16~30 | 13 | 21 |
| 20 | 12 | 31~45 | 23 | 13 |
| 18 | 21 | 46~60 | 13 | 10 |
| 17 | 10 | 61~75 | 19 | 16 |
| 32 | 34 | 76~90 | 17 | 16 |
Dự đoán
Tin nổi bật