VĐQG Trung Quốc - 17/07 - 19:00
Yunnan Yukun
2
:
2
Kết thúc
Shanghai Port
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Wang-Kit Tsui
90+3'
Zhang Xiangshuo
Alexandru Ionita
90+2'
Zhang Chenliang
Cleber Bomfim de Jesus
83'
Xu Xin
Shi Ke
83'
82'
Wang Zhen ao
Yue Xin
78'
Liu Ruofan
Oscar Melendo
78'
Fu Huan
Yang Xi
Ye Chugui
John Hou Saeter
72'
60'
Wang Shenchao
Lu Yongtao
60'
Liu Zhurun
Li Xinxiang
Bunyamin Abdusalam
Alexandru Ionita
53'
Taty Maritu O.
Cleber Bomfim de Jesus
49'
Bunyamin Abdusalam
Zichang Huang
46'
40'
Yue Xin
Leonardo Nascimento Lopes de Souza
36'
Wei Zhen
Oscar Melendo
Zichang Huang
11'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
134
134
Tấn công nguy hiểm
81
81
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
670
670
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
4
4
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
8
8
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
46
46
Tắc bóng thành công
9
9
Cắt bóng
22
22
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
57
57
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.6 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 5.8 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 12 | Phạm lỗi | 15 |
| 53.1% | Kiểm soát bóng | 54.4% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#7
6.3
Ye Chugui
#26
6.6
Zhang Chenliang
#8
6.5
Xu Xin
#23
0
Wang Zhifeng
#24
0
Yu Jianxian
#16
0
Zhang Xiangshuo
#2
0
Hu R.
#17
0
Sun X.
#27
0
Han Zilong
#36
0
Fei Ernanduo
#28
0
Rong J.
#33
6.3
Liu Z.
#23
6.7
Fu Huan
#26
6.4
Liu Ruofan
#19
6.5
Wang Z.
#55
0
Yuhang Zhang
#12
0
Chen W.
#31
0
Shimeng Bao
#54
0
Wang Dongcheng
#20
0
Yang Shiyuan
#37
0
Junjie Zhang
#14
0
Orr M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16 | 11 | 1~15 | 6 | 16 |
| 11 | 6 | 16~30 | 15 | 11 |
| 27 | 18 | 31~45 | 21 | 9 |
| 5 | 23 | 46~60 | 23 | 12 |
| 20 | 11 | 61~75 | 11 | 20 |
| 18 | 27 | 76~90 | 21 | 29 |
Dự đoán
Tin nổi bật