VĐQG Trung Quốc - 06/09 - 18:35
Yunnan Yukun
5
:
0
Kết thúc
Liaoning Tieren
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Cleber Bomfim de Jesus
Taty Maritu O.
90+3'
89'
Ximing Pan
Zhang Hongfu
Sun XueLong
Bunyamin Abdusalam
89'
84'
Chen Binbin
Haoran Li
Ye Chugui
Alexandru Ionita
82'
80'
Zang Yifeng
Bunyamin Abdusalam
77'
Zhang Chenliang
Liuyu Duan
76'
Zhao Yuhao
Wang-Kit Tsui
76'
71'
Dinghao Yan
Li Tixiang
71'
De ao Tian
Dilmurat Mawlanyaz
Cleber Bomfim de Jesus
Taty Maritu O.
64'
59'
Li Tixiang
46'
Zang Yifeng
Tian YiNong
Hu Ruibao
Yi Teng
46'
Taty Maritu O.
Alexandru Ionita
40'
Cleber Bomfim de Jesus
Bunyamin Abdusalam
32'
Wang-Kit Tsui
19'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
22
22
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
150
150
Tấn công nguy hiểm
76
76
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
694
694
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
6
6
Đánh đầu
2
2
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
39
39
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
51
51
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2.6 | Bàn thua | 1.9 |
| 12.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 |
| 6.3 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 51.6% | Kiểm soát bóng | 53.3% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#26
6.5
Zhang Chenliang
#6
6.5
Zhao Yuhao
#7
6.5
Ye Chugui
#17
0
Sun X.
#1
0
Bao Y.
#24
0
Yu Jianxian
#16
0
Zhang Xiangshuo
#5
0
Shi Ke
#27
0
Han Zilong
#8
0
Xu Xin
#28
0
Rong J.
#36
6.3
De ao Tian
#8
6.4
Yan Dinghao
#11
6.6
Chen Binbin
#3
0
Pan Ximing
#13
0
Xie Jintian
#22
0
Liu G.
#30
0
Pang S.
#27
0
Gao Jiarun
#28
0
Dong X.
#17
0
Tian Y.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 12 | 1~15 | 9 | 23 |
| 12 | 8 | 16~30 | 14 | 19 |
| 21 | 10 | 31~45 | 23 | 11 |
| 12 | 18 | 46~60 | 20 | 19 |
| 18 | 14 | 61~75 | 9 | 9 |
| 20 | 35 | 76~90 | 23 | 16 |
Dự đoán
Tin nổi bật