VĐQG Nhật Bản - 02/09 - 17:00
Arema Malang
Yokohama F Marinos
1
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Kyoto Sanga
Sự kiện trực tiếp
90+6'
Kodai Nagata
Kyo Sato
90+6'
Fuchi Honda
Rafael Papagaio
84'
Shun Nagasawa
Ryuma Nakano
84'
Ren Kato
Yusuke Ishida
Kosei Suwama
83'
Riku Yamane
Kei Chinen
75'
Jordy Croux
Ryotaro Tsunoda
75'
Kaina Tanimura
73'
71'
Kyo Sato
64'
Ryuma Nakano
Rafael Papagaio
62'
Temma Matsuda
Maceio
Toichi Suzuki
Shin Miidera
55'
Jeison Quinonez
9'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
32
32
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
180
180
Tấn công nguy hiểm
83
83
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
13
13
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
661
661
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
4
4
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
52
52
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
25
25
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
22
22
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 0.7
1.2 Bàn thua 2.1
11.1 Bị sút trúng mục tiêu 12.2
3.3 Phạt góc 5
0.9 Thẻ vàng 2.4
10.9 Phạm lỗi 9.4
47.7% Kiểm soát bóng 55.6%
Đội hình ra sân
Yokohama F Marinos Yokohama F Marinos
4-2-3-1
avatar
21 Hiroki Iikura
avatar
22Ryotaro Tsunoda
avatar
33Kosei Suwama
avatar
17Jeison Quinonez
avatar
13Taisei Inoue
avatar
41Kosuke Matsumura
avatar
14Kei Chinen
avatar
47Shin Miidera
avatar
40Amano Jun
avatar
24Tomoki Kondo
avatar
9Kaina Tanimura
avatar
9
avatar
77
avatar
38
avatar
48
avatar
6
avatar
25
avatar
40
avatar
43
avatar
50
avatar
44
avatar
90
Kyoto Sanga Kyoto Sanga
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Yokohama F MarinosYokohama F Marinos
#28
Yamane R.
6.7
Yamane R.
#11
Croux J.
6.6
Croux J.
#1
Park I.
0
Park I.
#32
Tanaka Y.
0
Tanaka Y.
#34
Kimura T.
0
Kimura T.
#8
Kida T.
0
Kida T.
#43
Rio Nitta
0
Rio Nitta
#23
Miyaichi R.
0
Miyaichi R.
Kyoto SangaKyoto Sanga
#26
Kato R.
6.8
Kato R.
#93
Nagasawa S.
6.5
Nagasawa S.
#1
Ota G.
0
Ota G.
#15
Kodai Nagata
0
Kodai Nagata
#5
Appiah Tawiah H.
0
Appiah Tawiah H.
#99
Honda F.
0
Honda F.
#60
Yamanaka R.
0
Yamanaka R.
#10
Fukuoka S.
0
Fukuoka S.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
5 6 1~15 7 12
13 9 16~30 17 14
17 25 31~45 12 14
23 15 46~60 12 9
23 6 61~75 15 21
17 37 76~90 35 26