VĐQG Trung Quốc - 18/07 - 19:00
Wuhan Three Towns
2
:
0
Kết thúc
Shenzhen Xinpengcheng
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Zixi Min
Liao Chengjian
90+3'
Binbin Liu
Wang Jinxian
77'
74'
Zhijian Xuan
Jiang Zhipeng
74'
Xia Dalong
Wesley Moraes Ferreira Da Silva
Long Wei
Jizheng Xiong
72'
Zhechao Chen
Haofeng Xu
72'
Shenyuan Li
Ming Tian
72'
58'
Tang Miao
Yiming Yang
58'
Li Ning
Deabeas Owusu-Sekyere
Wang Jinxian
Kilian Bevis
45+4'
Ming Tian
45+1'
Jizheng Xiong
Jhonder Leonel Cadiz
35'
14'
Jianfei Zhao
Albion Ademi
13'
Gabriel Xavier
12'
Gabriel Xavier
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
15
15
Phạt góc (HT)
10
10
Thẻ vàng
1
1
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
33
33
Sút cầu môn
14
14
Tấn công
177
177
Tấn công nguy hiểm
83
83
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
794
794
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
3
3
Cứu thua
11
11
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
19
19
Quả ném biên
33
33
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
22
22
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
13
13
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
34
34
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.7 |
| 13.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.6 |
| 4.6 | Phạt góc | 7 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 14.9 |
| 47% | Kiểm soát bóng | 49.5% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#6
6.6
Long W.
#5
6.6
Li S.
#33
6.6
Liu Binbin
#16
0
Min Zixi
#55
0
Li Zihao
#31
0
Guo Jiayu
#13
0
Zheng Kaimu
#37
0
Wang Kang
#9
0
Zheng Haoqian
#30
0
Zhong Jinbao
#16
6.6
Tang Miao
#17
6.8
Li Ning
#20
6.5
Xuan Zhijian
#29
6.7
Xia Dalong
#1
0
Ji Jibao
#49
0
Haonan Zhang
#56
0
王昱衡
#14
0
Long Li
#2
0
Tian Yifan
#54
0
Yao J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13 | 23 | 1~15 | 10 | 7 |
| 5 | 7 | 16~30 | 7 | 14 |
| 15 | 26 | 31~45 | 26 | 14 |
| 15 | 5 | 46~60 | 18 | 9 |
| 23 | 18 | 61~75 | 18 | 11 |
| 26 | 18 | 76~90 | 18 | 42 |
Dự đoán
Tin nổi bật