C2 - 15/08 - 00:00
Arema Malang
Wolfsberger AC
0
:
0
Kết thúc
Bali United FC
PAOK Saloniki
Sự kiện trực tiếp
118'
Greg Taylor
Abdul Rahman Baba
115'
Mohamed Mady Camara
110'
Chatsidis
Giannis Konstantelias
Simon Piesinger
106'
Chibuike Nwaiwu
Alessandro Schopf
101'
Dominik Baumgartner
97'
Simon Piesinger
96'
91'
Anestis Mythou
Fedor Chalov
David Atanga
90+2'
Fabian Wohlmuth
Boris Matic
85'
79'
Giannis Konstantelias
76'
Mohamed Mady Camara
Magomed Ozdoev
Nicolas Wimmer
75'
69'
Dimitrios Pelkas
Luka Ivanusec
David Atanga
Thierno Ballo
63'
Angelo Gattermayer
Emmanuel Agyeman Ofori
63'
Dejan Zukic
Donis Avdijaj
63'
44'
Magomed Ozdoev
Cheick Diabate
17'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
233
233
Tấn công nguy hiểm
111
111
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
32
32
Chuyền bóng
1079
1079
Phạm lỗi
35
35
Việt vị
3
3
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
43
43
Rê bóng
22
22
Quả ném biên
60
60
Phạt góc (OT)
4
4
Tắc bóng thành công
32
32
Cắt bóng
22
22
Chuyền dài
79
79
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 1.8
1.1 Bàn thua 1.7
10 Sút cầu môn(OT) 9.3
4.2 Phạt góc 4.1
1.9 Thẻ vàng 2.7
11 Phạm lỗi 14.9
50.1% Kiểm soát bóng 49.3%
Đội hình ra sân
Wolfsberger AC Wolfsberger AC
3-4-1-2
avatar
12
avatar
37Nicolas Wimmer
avatar
15Cheick Diabate
avatar
22Dominik Baumgartner
avatar
77Rene Renner
avatar
8Simon Piesinger
avatar
18Alessandro Schopf
avatar
2Boris Matic
avatar
34Emmanuel Agyeman Ofori
avatar
10Donis Avdijaj
avatar
11Thierno Ballo
avatar
65
avatar
9
avatar
18
avatar
21
avatar
27
avatar
8
avatar
14
avatar
3
avatar
16
avatar
5
avatar
1
PAOK Saloniki PAOK Saloniki
3-4-1-2
Cầu thủ dự bị
Wolfsberger ACWolfsberger AC
#10
Zukic D.
0
Zukic D.
#17
Atanga D.
0
Atanga D.
#31
Wohlmuth F.
0
Wohlmuth F.
#27
Nwaiwu C.
0
Nwaiwu C.
#30
Marco Sulzner
0
Marco Sulzner
#1
Gutlbauer L.
0
Gutlbauer L.
#21
Skubl D.
0
Skubl D.
#13
Gruber T.
0
Gruber T.
#25
Drame A.
0
Drame A.
#6
Hajdini F.
0
Hajdini F.
#32
Pink M.
0
Pink M.
PAOK SalonikiPAOK Saloniki
#2
Camara M.
0
Camara M.
#56
Mythou A.
0
Mythou A.
#52
Chatsidis D.
0
Chatsidis D.
#32
Taylor G.
0
Taylor G.
#88
Gugeshashvili L.
0
Gugeshashvili L.
#99
Tsiftsis A.
0
Tsiftsis A.
#6
Lovren D.
0
Lovren D.
#23
Sastre J.
0
Sastre J.
#33
Tsopouroglou D.
0
Tsopouroglou D.
#97
Bataoulas D.
0
Bataoulas D.
#47
Shoretire S.
0
Shoretire S.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
14 20 1~15 12 15
16 10 16~30 9 15
10 15 31~45 25 12
20 16 46~60 12 25
17 10 61~75 12 2
20 26 76~90 25 27