Bundesliga - 08/11 - 02:30
Arema Malang
Werder Bremen
2
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Wolfsburg
Sự kiện trực tiếp
Romano Schmid
90+6'
Samuel Mbangula
Victor Boniface
90+4'
88'
Dzenan Pejcinovic
Christian Eriksen
88'
Andreas Skov Olsen
Adam Daghim
Cameron Puertas
Senne Lynen
86'
Leonardo Bittencourt
Marco Grull
86'
Jens Stage
Yukinari Sugawara
83'
Isaac Schmidt
Karim Coulibaly
80'
80'
Jonas Older Wind
Mohamed Amoura
67'
Patrick Wimmer
Mattias Svanberg
Victor Boniface
Justin Njinmah
65'
Samuel Mbangula
Keke Topp
65'
Marco Friedl
61'
28'
Mattias Svanberg
Sael Kumbedi
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
16
16
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
213
213
Tấn công nguy hiểm
126
126
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
968
968
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
4
4
Đánh đầu
19
19
Đánh đầu thành công
24
24
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
39
39
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
23
23
Tạt bóng thành công
14
14
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
49
49
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 0.8
1.8 Bàn thua 1.8
16.2 Sút cầu môn(OT) 15.3
3.1 Phạt góc 3.9
3 Thẻ vàng 2.2
9.5 Phạm lỗi 12
48.4% Kiểm soát bóng 46.9%
Đội hình ra sân
Werder Bremen Werder Bremen
4-2-3-1
avatar
30 Mio Backhaus
avatar
32Marco Friedl
avatar
31Karim Coulibaly
avatar
5Amos Pieper
avatar
3Yukinari Sugawara
avatar
14Senne Lynen
avatar
6Jens Stage
avatar
17Marco Grull
avatar
20Romano Schmid
avatar
11Justin Njinmah
avatar
9Keke Topp
avatar
9
avatar
11
avatar
24
avatar
32
avatar
27
avatar
5
avatar
26
avatar
14
avatar
15
avatar
25
avatar
1
Wolfsburg Wolfsburg
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Werder BremenWerder Bremen
#10
Bittencourt L.
6.1
Bittencourt L.
#44
Boniface V.
7
Boniface V.
#18
Puertas C.
6
Puertas C.
#23
Schmidt I.
6.2
Schmidt I.
#22
Malatini J.
0
Malatini J.
#24
Covic P.
0
Covic P.
#13
Hein K.
0
Hein K.
#28
Alvero S.
0
Alvero S.
WolfsburgWolfsburg
#23
Wind J.
5.7
Wind J.
#17
Pejcinovic D.
5.9
Pejcinovic D.
#12
Pervan P.
0
Pervan P.
#7
Skov Olsen A.
5.9
Skov Olsen A.
#4
Koulierakis K.
0
Koulierakis K.
#3
Vavro D.
0
Vavro D.
#41
Burger J.
0
Burger J.
#37
Hensel P.
0
Hensel P.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
12 23 1~15 11 10
9 2 16~30 16 12
20 5 31~45 20 16
24 13 46~60 15 22
11 26 61~75 11 22
22 28 76~90 24 18