VĐQG Nhật Bản - 30/05 - 12:00
Arema Malang
Vissel Kobe
5
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Kashima Antlers
Sự kiện trực tiếp
90'
Ren Komatsu
89'
Yosuke Ideguchi
87'
83'
Hayashu H.
Yuma Suzuki
Ren Komatsu
Yoshinori Muto
83'
Rikuto Hirose
Gotoku Sakai
83'
75'
Ryuta Koike
Kouki Anzai
Mitsuki Hidaka
Katsuya Nagato
74'
Jean Patric
Yuta Goke
74'
Diego Jara Rodrigues
Yosuke Ideguchi
69'
65'
Shu Morooka
Aleksandar Cavric
65'
Kei Chinen
Gaku Shibasaki
55'
Gaku Shibasaki
Yuya Osako
Yoshinori Muto
50'
46'
Yuta Matsumura
Ryotaro Araki
Gotoku Sakai
45+2'
Yuya Osako
28'
Boniface Uduka
Matheus Thuler
7'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
22
22
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
184
184
Tấn công nguy hiểm
78
78
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
677
677
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
4
4
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
47
47
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
53
53
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.4
1.8 Bàn thua 0.5
13.9 Bị sút trúng mục tiêu 12.4
4.8 Phạt góc 4.4
1.2 Thẻ vàng 1.1
8.5 Phạm lỗi 9
55.6% Kiểm soát bóng 58.5%
Đội hình ra sân
Vissel Kobe Vissel Kobe
4-2-3-1
avatar
71 Shuichi Gonda
avatar
15Diego Jara Rodrigues
avatar
16Caetano
avatar
3Matheus Thuler
avatar
24Gotoku Sakai
avatar
25Yuya Kuwasaki
avatar
7Yosuke Ideguchi
avatar
41Katsuya Nagato
avatar
5Yuta Goke
avatar
11Yoshinori Muto
avatar
10Yuya Osako
avatar
9
avatar
77
avatar
40
avatar
71
avatar
10
avatar
6
avatar
22
avatar
55
avatar
5
avatar
2
avatar
29
Kashima Antlers Kashima Antlers
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Vissel KobeVissel Kobe
#44
Hidaka M.
6.5
Hidaka M.
#26
Patric J.
6.4
Patric J.
#23
Hirose R.
6.5
Hirose R.
#29
Komatsu R.
7
Komatsu R.
#1
Maekawa D.
0
Maekawa D.
#19
Mitsuta M.
0
Mitsuta M.
#28
Kento Hamasaki
0
Kento Hamasaki
#14
Inui T.
0
Inui T.
Kashima AntlersKashima Antlers
#13
Chinen K.
6.6
Chinen K.
#19
Shu Morooka
6.4
Shu Morooka
#25
Koike R.
6.4
Koike R.
#24
Hayashu H.
6.3
Hayashu H.
#21
Yamada T.
0
Yamada T.
#7
Ogawa R.
0
Ogawa R.
#23
Keisuke Tsukui
0
Keisuke Tsukui
#14
Higuchi Y.
0
Higuchi Y.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
6 11 1~15 7 8
17 7 16~30 15 26
17 16 31~45 17 26
10 18 46~60 15 21
21 14 61~75 17 13
26 31 76~90 25 4