VĐQG Nhật Bản - 29/08 - 17:00
Vissel Kobe
1
:
0
Kết thúc
Cerezo Osaka
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Issei Takahashi
Katsuya Nagato
90+2'
Mitsuki Hidaka
Ren Komatsu
87'
81'
Shinji Kagawa
Yota Komi
81'
Pablo David Sabbag Daccarett
Solomon Sakuragawa
Yuta Goke
81'
75'
Lucas Fernandes
73'
Lucas Fernandes
Takumi Nakamura
Yuya Kuwasaki
Iwamoto Y.
73'
Ren Komatsu
71'
Gotoku Sakai
68'
65'
Thiago Andrade
Yumeki Yokoyama
Ren Komatsu
53'
Hyoei Kawabata
Nanasei Iino
46'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
177
177
Tấn công nguy hiểm
110
110
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
756
756
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
4
4
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
9
9
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
36
36
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
9
9
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
13
13
Chuyền dài
62
62
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 13.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.1 |
| 4.6 | Phạt góc | 4.4 |
| 0.8 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 6.9 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 51.8% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#25
6.9
Kuwasaki Y.
#44
6.5
Hidaka M.
#17
0
Takahashi I.
#71
0
Gonda S.
#31
0
Iwanami T.
#80
0
Nduka B.
#20
0
Watanabe K.
#61
0
Iuchi R.
#77
6.5
Fernandes L.
#8
6.5
Kagawa S.
#19
6.3
Sabbag P.
#31
0
Abe K.
#6
0
Noborizato K.
#16
0
Hayato Okuda
#97
0
Travis Takahashi
#28
0
Okazawa K.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6 | 19 | 1~15 | 5 | 4 |
| 18 | 19 | 16~30 | 16 | 11 |
| 18 | 21 | 31~45 | 19 | 26 |
| 8 | 7 | 46~60 | 13 | 13 |
| 20 | 9 | 61~75 | 25 | 24 |
| 28 | 23 | 76~90 | 19 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật