Europa Conference League - 01/08 - 01:45

Vikingur Reykjavik
3
:
2
Kết thúc

Vllaznia Shkoder
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Pablo Punyed
Karl Fridleifur Gunnarsson
117'
116'
Antonio Delaj
111'
Ensar Tafili
107'
Melos Bajrami
98'
Kubazi G.
Robert Orri Thorkelsson
Gylfi Sigurdsson
94'
Erlingur Agnarsson
Nikolaj Hansen
91'
Sveinn Gisli Thorkelsson
David Orn Atlason
91'
90+5'
Elmando Gjini
88'
Klinti Qato
Eslit Sala
Atli Thor Jonasson
Tarik Ibrahimagic
86'
Nikolaj Hansen
Gylfi Sigurdsson
86'
85'
Bekim Balaj
82'
Eslit Sala
Tarik Ibrahimagic
81'
David Orn Atlason
Helgi Gudjonsson
78'
78'
Ensar Tafili
Gylfi Sigurdsson
78'
76'
Erdenis Gurishta
69'
62'
Ensar Tafili
59'
Nikolaj Hansen
Vaaldimar Thor Ingimundarson
55'
51'
Aron Jukaj
46'
46'
Alfred Mensah
Bismark Charles
26'
Bekim Balaj
10'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
10
10
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
250
250
Tấn công nguy hiểm
176
176
Sút ngoài cầu môn
12
12
Đá phạt trực tiếp
49
49
Chuyền bóng
3
3
Phạm lỗi
47
47
Việt vị
3
3
Cứu thua
4
4
Việt vị (OT)
3
3
Thủ môn rời bỏ vị trí
2
2
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
2.1 | Bàn thắng | 1.3 |
1.2 | Bàn thua | 2.1 |
9.4 | Sút cầu môn(OT) | 9.3 |
5.8 | Phạt góc | 4.8 |
2.8 | Thẻ vàng | 3.2 |
10.9 | Phạm lỗi | 14.2 |
56.3% | Kiểm soát bóng | 53.4% |
Đội hình ra sân

4-3-3












4-3-3
Cầu thủ dự bị

#8

0
Andrason V.
#24

0
Atlason D.
#36

0
Haraldur Agust Brynjarsson
#17

0
Jonasson A.
#1

0
Jonsson I.
#35

0
Jochum Magnusson
#10

0
Punyed P.
#34

0
Sverrisson V.
#2

0
Thorkelsson S.
#

0
#

0

#77

0
Antonio Delaj
#80

0
Hajdari X.
#23

0
Hakaj E.
#14

0
Kruja A.
#27

0
Kubazi G.
#99

0
Mensah A.
#10

0
Edon Murataj
#88

0
Pohls L.
#3

0
Gledjan Pusi
#25

0
Klinti Qato
#40

0
Ensar Tafili
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
14 | 8 | 1~15 | 8 | 14 |
26 | 14 | 16~30 | 12 | 22 |
12 | 4 | 31~45 | 22 | 14 |
9 | 24 | 46~60 | 14 | 18 |
22 | 16 | 61~75 | 28 | 8 |
14 | 32 | 76~90 | 14 | 22 |
Dự đoán
Tin nổi bật