C2 - 07/11 - 03:00
VfB Stuttgart
2
:
0
Kết thúc
Feyenoord Rotterdam
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Deniz Undav
Chris Fuhrich
90+1'
Chema Andres
89'
Chris Fuhrich
Tiago Tomas
86'
Badredine Bouanani
Bilal El Khannouss
86'
Bilal El Khannouss
84'
Bilal El Khannouss
Lorenz Assignon
84'
82'
Bart Nieuwkoop
Luciano Valente
Ramon Hendriks
Maximilian Mittelstadt
80'
Dan Axel Zagadou
Julian Chabot
80'
72'
Leo Sauer
Goncalo Borges
67'
Gijs Smal
64'
Quinten Timber
57'
Givairo Read
Jamie Leweling
Josha Vagnoman
46'
Maximilian Mittelstadt
45+2'
32'
Anis Hadj Moussa
Julian Chabot
22'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
8
8
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
161
161
Tấn công nguy hiểm
85
85
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
48
48
Chuyền bóng
748
748
Phạm lỗi
48
48
Việt vị
1
1
Đánh đầu
27
27
Đánh đầu thành công
30
30
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
20
20
Quả ném biên
29
29
Tắc bóng thành công
26
26
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
42
42
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 2.4 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.7 | Sút cầu môn(OT) | 8.7 |
| 6.6 | Phạt góc | 7.4 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 58.8% | Kiểm soát bóng | 52% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#3
6.7
Hendriks R.
#23
6.9
Zagadou D.
#10
7.4
Fuhrich C.
#27
6.6
Bouanani B.
#44
0
Hellstern F.
#1
0
Bredlow F.
#14
0
Jaquez L.
#16
0
Karazor A.
#28
0
Nartey N.
#45
0
Jovanovic L.
#35
0
Catovic M.
#2
5.9
Nieuwkoop B.
#39
0
Bossin L.
#37
0
M.Berger
#30
0
Lotomba J.
#43
0
Plug J.
#32
0
Sliti A.
#47
0
Kraaijeveld T.
#44
0
Tobias van den Elshout
#27
0
G.Diarra
#17
0
Tengstedt C.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 11 | 1~15 | 12 | 14 |
| 19 | 16 | 16~30 | 7 | 11 |
| 10 | 23 | 31~45 | 25 | 11 |
| 13 | 17 | 46~60 | 2 | 20 |
| 14 | 13 | 61~75 | 7 | 14 |
| 22 | 17 | 76~90 | 38 | 26 |
Dự đoán
Tin nổi bật