MLS Mỹ - 06/09 - 09:40
Arema Malang
Vancouver Whitecaps FC
1
:
3
Kết thúc
Bali United FC
St. Louis City
Sự kiện trực tiếp
90
Fallou Fall
Chris Durkin
Yadaly Diaby
Adrian Andres Cubas
82
61
Rafael Navarro Leal
Carlo Holse
Cheikh Tidiane Sabaly
Mihail Gherasimencov
46
Oliver Larraz
Jeevan Badwal
46
41
Tomas Totland
Daniel Edelman
Emmanuel Sabbi
3
23
Simon Becher
Alexandru Irinel Matan
45
Conrad Wallem
Tomas Totland
OBrian White
Rayan Elloumi
46
Ryan Gauld
Emmanuel Sabbi
59
80
Jeong Sang Bin
Simon Becher
90
Damion Downs
Tomas Totland
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Sút cầu môn
8
8
TL kiểm soát bóng
7
7
Sút bóng
9
9
Sút ngoài cầu môn
34
34
Tấn công
34
34
Phạm lỗi
36
36
Việt vị
5
5
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 2
1.5 Bàn thua 1.8
9 Bị sút trúng mục tiêu 15.9
5.1 Phạt góc 5.1
2.1 Thẻ vàng 2.1
17 Phạm lỗi 11.6
60.3% Kiểm soát bóng 48.7%
Đội hình ra sân
Vancouver Whitecaps FC Vancouver Whitecaps FC
4-2-3-1
avatar
11 Emmanuel Sabbi
avatar
13Thomas Muller
avatar
29Mihail Gherasimencov
avatar
20Adrian Andres Cubas
avatar
19Rayan Elloumi
avatar
28Tate Johnson
avatar
59Jeevan Badwal
avatar
33Tristan Blackmon
avatar
1Yohei Takaoka
avatar
2Mathias Laborda
avatar
14Bruno Caicedo
avatar
6
avatar
11
avatar
5
avatar
1
avatar
14
avatar
21
avatar
19
avatar
24
avatar
8
avatar
32
avatar
23
St. Louis City St. Louis City
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Vancouver Whitecaps FCVancouver Whitecaps FC
#32
Boehmer I.
0
Boehmer I.
#23
Cvetkovic A.
0
Cvetkovic A.
#77
Diaby Y.
0
Diaby Y.
#25
Gauld R.
0
Gauld R.
#8
Larraz O.
0
Larraz O.
#70
Modesto R.
0
Modesto R.
#7
Sabaly C.
0
Sabaly C.
#24
White B.
0
White B.
St. Louis CitySt. Louis City
#27
F.Fall
0
F.Fall
#77
Jeong S.
0
Jeong S.
#59
Joyner M.
0
Joyner M.
#39
Benjamin Lundt
0
Benjamin Lundt
#4
Mbacke M.
0
Mbacke M.
#28
Perez M.
0
Perez M.
#9
Rafael Navarro
0
Rafael Navarro
#20
Rafael Santos
0
Rafael Santos
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
13 11 1~15 20 8
15 8 16~30 13 11
23 24 31~45 17 20
9 22 46~60 22 10
7 11 61~75 4 15
30 22 76~90 22 35