Europa Conference League - 01/08 - 01:30
Arema Malang
Valur
1
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Kauno Zalgiris
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Gratas Sirgedas
90+2'
Ernestas Burdzilauskas
Amine Benchaib
Adam Palsson
90'
Birkir Jonsson
84'
Andi Hoti
Jonatan Ingi Jonsson
84'
75'
Fedor Cernych
Temur Chogadze
Adam Palsson
Albin Skoglund
70'
Aron Johannsson
Kristinn Freyr Sigurdsson
70'
64'
Vilius Armanavicius
Damjan Pavlovic
64'
Romualdas Jansonas
Dejan Georgijevic
Kristinn Freyr Sigurdsson
53'
51'
Amine Benchaib
Orri Sigurdur Omarsson
Tryggvi Hrafn Haraldsson
45+4'
45+3'
Tomas Svedkauskas
Albin Skoglund
40'
38'
Temur Chogadze
Damjan Pavlovic
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
15
15
Tấn công
132
132
Tấn công nguy hiểm
95
95
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
37
37
Chuyền bóng
3
3
Phạm lỗi
29
29
Việt vị
3
3
Cứu thua
11
11
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.8 Bàn thắng 2.4
0.8 Bàn thua 0.4
10 Sút cầu môn(OT) 6.2
4.5 Phạt góc 4.8
2 Thẻ vàng 0.9
12.1 Phạm lỗi 10
47.3% Kiểm soát bóng 55.4%
Đội hình ra sân
Valur Valur
4-4-1-1
avatar
18 Frederik Schram
avatar
21
avatar
6Bjarni Mark Antonsson
avatar
15Holmar Orn Eyjolffson
avatar
20Orri Sigurdur Omarsson
avatar
12Tryggvi Hrafn Haraldsson
avatar
10Kristinn Freyr Sigurdsson
avatar
17Lukas Logi Heimisson
avatar
8Jonatan Ingi Jonsson
avatar
14Albin Skoglund
avatar
9Patrick Pedersen
avatar
77
avatar
9
avatar
10
avatar
6
avatar
70
avatar
7
avatar
21
avatar
3
avatar
23
avatar
37
avatar
55
Kauno Zalgiris Kauno Zalgiris
4-4-1-1
Cầu thủ dự bị
ValurValur
#33
Hoti A.
0
Hoti A.
#95
Johannesson S.
0
Johannesson S.
#7
Johannsson A.
0
Johannsson A.
#97
Birkir Jonsson
0
Birkir Jonsson
#19
Kjartansson O. H.
0
Kjartansson O. H.
#30
Kjeld M.
0
Kjeld M.
#11
Larusson S.
0
Larusson S.
#4
Nakkim M.
0
Nakkim M.
#23
Palsson A.
0
Palsson A.
#
0
#
0
Kauno ZalgirisKauno Zalgiris
#28
Burdzilauskas E.
0
Burdzilauskas E.
#2
Tautvydas Burdzilauskas
0
Tautvydas Burdzilauskas
#11
Cernych F.
0
Cernych F.
#19
Jansonas R.
0
Jansonas R.
#66
Eduardas Jurjonas
0
Eduardas Jurjonas
#5
Kerkez D.
0
Kerkez D.
#20
Lekiatas R.
0
Lekiatas R.
#22
Mikelionis D.
0
Mikelionis D.
#35
Jurgis Miksiunas
0
Jurgis Miksiunas
#79
Paulauskas V.
0
Paulauskas V.
#30
Nidas Vosylius
0
Nidas Vosylius
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
11 10 1~15 11 4
12 14 16~30 17 4
18 13 31~45 20 17
18 22 46~60 11 17
14 17 61~75 20 34
24 16 76~90 17 21