La Liga - 17/08 - 02:30

Valencia
1
:
1
Kết thúc

Real Sociedad
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Filip Ugrinic
Javier Guerra
87'
80'
Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Takefusa Kubo
80'
Sergio Gómez Martín
Aihen Munoz Capellan
Jesus Vazquez
Jose Luis Gaya Pena
80'
Santamaria Baptiste
Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
80'
80'
Urko Gonzalez de Zarate
Benat Turrientes
Domingos Andre Ribeiro Almeida
Hugo Duro
68'
68'
Orri Steinn Oskarsson
Brais Mendez
68'
Aritz Elustondo
Duje Caleta-Car
Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
Daniel Raba Antoli
67'
67'
Aihen Munoz Capellan
60'
Takefusa Kubo
Brais Mendez
Diego Lopez Noguerol
Daniel Raba Antoli
57'
45+2'
Benat Turrientes
Jose Luis Gaya Pena
27'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
15
15
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
156
156
Tấn công nguy hiểm
94
94
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
12
12
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
735
735
Phạm lỗi
16
16
Việt vị
3
3
Đánh đầu
34
34
Đánh đầu thành công
17
17
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
31
31
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
36
36
Tắc bóng thành công
31
31
Cắt bóng
9
9
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
54
54
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
1.2 | Bàn thắng | 1.3 |
1 | Bàn thua | 1 |
9.7 | Sút cầu môn(OT) | 9.4 |
3.3 | Phạt góc | 6.8 |
1.8 | Thẻ vàng | 1.2 |
10.9 | Phạm lỗi | 12.3 |
52.6% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
Đội hình ra sân

4-4-2












4-4-2
Cầu thủ dự bị

#7

6.3
Danjuma A.
#10

6
Almeida A.
#21

6.2
Vazquez J.
#23

6
Ugrinic F.
#4

0
Diakhaby M.
#33

0
Lopez P.
#26

0
Iranzo R.
#13

0
Rivero C.
#24

0
Comert E.
#27

0
Otorbi D.
#37

0
Aimar Blazquez

#11

6
Guedes G.
#17

6.2
Gomez S.
#15

6.1
Urko G.
#6

6.3
Elustondo A.
#24

0
Sucic L.
#18

0
Traore H.
#20

0
Pacheco J.
#13

0
Marrero Larranaga U.
#19

0
Karrikaburu J.
#22

0
Goti Lopez M.
#31

0
Martin J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
12 | 15 | 1~15 | 14 | 12 |
14 | 22 | 16~30 | 21 | 16 |
19 | 11 | 31~45 | 21 | 10 |
26 | 15 | 46~60 | 12 | 22 |
14 | 15 | 61~75 | 12 | 14 |
12 | 20 | 76~90 | 17 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật