VĐQG Nhật Bản - 30/05 - 15:00
Arema Malang
V-Varen Nagasaki
1
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Mito Hollyhock
Sự kiện trực tiếp
Keita Nakamura
Motoki Hasegawa
83'
Hayato Teruyama
Yusei Egawa
83'
79'
Ryo Nemoto
Yoshiki Torikai
74'
Yuto Nagao
Chihiro Kato
74'
Ando K.
Matheus Leiria Dos Santos
Temmu Matsumoto
Tsubasa Kasayanagi
72'
Diego Pituca
Harumu Nabeshima
61'
Shunya Yoneda
Keita Takahata
61'
59'
Patryck
Keisuke Tada
59'
Hayata Yamamoto
Mizuki Arai
Matheus Jesus
Tsubasa Kasayanagi
1'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
5
5
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
430
430
Tấn công nguy hiểm
101
101
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
1077
1077
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
2
2
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
11
11
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
28
28
Tắc bóng thành công
13
13
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
12
12
Chuyền dài
51
51
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.1
1.7 Bàn thua 2.1
14.9 Bị sút trúng mục tiêu 13.8
4.4 Phạt góc 3.6
1.5 Thẻ vàng 1.4
11 Phạm lỗi 8.1
46.7% Kiểm soát bóng 49.4%
Đội hình ra sân
V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
3-4-2-1
avatar
1 Masaaki Goto
avatar
6Yusei Egawa
avatar
4Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu
avatar
22Hijiri Onaga
avatar
17Keita Takahata
avatar
5Hotaru Yamaguchi
avatar
44Harumu Nabeshima
avatar
3Masahiro Sekiguchi
avatar
33Tsubasa Kasayanagi
avatar
41Motoki Hasegawa
avatar
10Matheus Jesus
avatar
11
avatar
14
avatar
29
avatar
7
avatar
70
avatar
19
avatar
8
avatar
25
avatar
2
avatar
17
avatar
34
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
#21
Pituca
7
Pituca
#34
Temmu Matsumoto
6.5
Temmu Matsumoto
#48
Teruyama H.
0
Teruyama H.
#20
Nakamura K.
0
Nakamura K.
#13
Hatano G.
0
Hatano G.
#19
Sawada T.
0
Sawada T.
#11
Campbell N.
0
Campbell N.
#45
Roh Hyeong-Jun
0
Roh Hyeong-Jun
Mito HollyhockMito Hollyhock
#20
Patryck
6.6
Patryck
#33
Ando K.
6.4
Ando K.
#15
Yuto Nagao
6.7
Yuto Nagao
#9
Nemoto R.
6.5
Nemoto R.
#21
Matsubara S.
0
Matsubara S.
#5
Inoue S.
0
Inoue S.
#6
Iida T.
0
Iida T.
#13
Aihara S.
0
Aihara S.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
13 2 1~15 13 15
17 16 16~30 16 5
15 27 31~45 30 18
6 18 46~60 16 13
15 18 61~75 8 16
31 16 76~90 13 30