VĐQG Nhật Bản - 02/09 - 17:00
Arema Malang
V-Varen Nagasaki
2
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Gamba Osaka
Sự kiện trực tiếp
90+4'
Issam Jebali
90'
Deniz Hummet
Shinnosuke Nakatani
88'
Shogo Sasaki
Matheus Jesus
Hotaru Yamaguchi
84'
82'
Shinya Nakano
Ryo Hatsuse
Kenshin Yasuda
79'
Yusei Egawa
Kanta Doi
75'
68'
Yuki Yoshihara
Tokuma Suzuki
Diego Pituca
Riku Yamada
66'
Kenshin Yasuda
Thiago Santos Santana
66'
Kanta Doi
66'
Hotaru Yamaguchi
61'
Matheus Jesus
Masahiro Sekiguchi
50'
46'
Deniz Hummet
Naru Nakatsumi
46'
Issam Jebali
Shu Kurata
Shunya Yoneda
Keita Takahata
46'
36'
Ryo Hatsuse
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
36
36
Sút cầu môn
16
16
Tấn công
209
209
Tấn công nguy hiểm
90
90
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
867
867
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
2
2
Cứu thua
12
12
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
46
46
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
50
50
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.7
1.3 Bàn thua 1.1
15.3 Bị sút trúng mục tiêu 12.6
3.8 Phạt góc 3.8
1.6 Thẻ vàng 1.1
10.4 Phạm lỗi 9.1
43.9% Kiểm soát bóng 50%
Đội hình ra sân
V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
3-4-2-1
avatar
1 Masaaki Goto
avatar
22Hijiri Onaga
avatar
50Ryosuke Shindo
avatar
31Kanta Doi
avatar
17Keita Takahata
avatar
24Riku Yamada
avatar
5Hotaru Yamaguchi
avatar
3Masahiro Sekiguchi
avatar
8Yuto Iwasaki
avatar
41Motoki Hasegawa
avatar
9Thiago Santos Santana
avatar
37
avatar
10
avatar
8
avatar
21
avatar
13
avatar
16
avatar
20
avatar
19
avatar
4
avatar
67
avatar
22
Gamba Osaka Gamba Osaka
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
#10
Matheus Jesus
7.9
Matheus Jesus
#7
Yasuda K.
7.6
Yasuda K.
#21
Pituca
6.4
Pituca
#6
Egawa Y.
6.3
Egawa Y.
#13
Hatano G.
0
Hatano G.
#11
Campbell N.
0
Campbell N.
#19
Sawada T.
0
Sawada T.
#39
Reijin Ko
0
Reijin Ko
Gamba OsakaGamba Osaka
#23
Hummet D.
6.9
Hummet D.
#32
Yuki Yoshihara
5.7
Yuki Yoshihara
#47
Nakano S.
6.2
Nakano S.
#60
Okamoto A.
6.5
Okamoto A.
#18
Rui Araki
0
Rui Araki
#2
Fukuoka S.
0
Fukuoka S.
#48
Yoshiki Fujimoto
0
Yoshiki Fujimoto
#35
Tono T.
0
Tono T.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
17 9 1~15 11 15
20 17 16~30 14 12
15 21 31~45 29 18
7 13 46~60 20 12
15 9 61~75 8 15
25 26 76~90 14 27