VĐQG Nhật Bản - 29/08 - 16:30
V-Varen Nagasaki
0
:
3
Kết thúc
FC Tokyo
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
83'
Hirokazu Ishihara
Kein Sato
79'
Kyota Tokiwa
Takahiro Kou
Norman Campbell
78'
Matheus Jesus
Shunya Yoneda
77'
Diego Pituca
Riku Yamada
70'
Thiago Santos Santana
70'
67'
Teruhito Nakagawa
Motoki Nagakura
60'
Soma Anzai
Shion Homma
60'
Fuki Yamada
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
60'
Kento Hashimoto
Kashif Bangnagande
Norman Campbell
Yuto Iwasaki
58'
55'
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Motoki Nagakura
48'
Takahiro Kou
Kenshin Yasuda
Hotaru Yamaguchi
46'
45+4'
Shion Homma
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
37'
Motoki Nagakura
Kashif Bangnagande
Masahiro Sekiguchi
Ikki Arai
20'
Yuto Iwasaki
3'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
18
18
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
205
205
Tấn công nguy hiểm
96
96
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
1097
1097
Phạm lỗi
17
17
Việt vị
3
3
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
24
24
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
32
32
Tắc bóng thành công
28
28
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
2
2
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
38
38
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.6 |
| 18 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 2.7 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 9.6 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 38.9% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#7
6.4
Yasuda K.
#11
6.3
Campbell N.
#21
6.9
Pituca
#39
6.3
Reijin Ko
#10
7.1
Matheus Jesus
#13
0
Hatano G.
#17
0
Takahata K.
#19
0
Sawada T.
#7
6.4
Anzai S.
#71
6.4
Yamada F.
#39
6.3
Nakagawa T.
#27
6.3
Kyota Tokiwa
#22
6.9
Ishihara H.
#1
0
Tanaka H.
#3
0
Morishige M.
#25
0
Kominato T.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20 | 4 | 1~15 | 12 | 7 |
| 20 | 6 | 16~30 | 10 | 7 |
| 10 | 31 | 31~45 | 22 | 21 |
| 12 | 14 | 46~60 | 25 | 13 |
| 12 | 14 | 61~75 | 7 | 23 |
| 25 | 27 | 76~90 | 15 | 21 |
Dự đoán
Tin nổi bật