VĐQG Nhật Bản - 29/08 - 17:00
Arema Malang
Urawa Red Diamonds
3
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Yokohama F Marinos
Sự kiện trực tiếp
Ryoma Watanabe
90+3'
Kotaro Hayashi
Takuro Kaneko
90'
Eiichi Katayama
Matheus Goncalves Savio
89'
89'
Jordy Croux
87'
Jordy Croux
Tomoki Kondo
87'
Ryo Miyaichi
Taisei Inoue
81'
Kida Takuya
80'
Kida Takuya
Kosuke Matsumura
80'
Rio Nitta
Ryotaro Tsunoda
72'
Toichi Suzuki
Shin Miidera
Harumi Minamino
71'
Harumi Minamino
Kaito Yasui
68'
Kenta Nemoto
Ryoma Watanabe
64'
Tatsuki Seko
57'
57'
Kaina Tanimura
Taisei Inoue
48'
Kosuke Matsumura
Matheus Goncalves Savio
40'
38'
Kaina Tanimura
Kosuke Matsumura
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
14
14
Tấn công
176
176
Tấn công nguy hiểm
81
81
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
34
34
Chuyền bóng
721
721
Phạm lỗi
34
34
Việt vị
6
6
Đánh đầu
2
2
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
7
7
Quả ném biên
43
43
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
19
19
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
44
44
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 0.9
15.4 Bị sút trúng mục tiêu 11.4
5 Phạt góc 4
1.7 Thẻ vàng 1.1
9.7 Phạm lỗi 14.8
56.2% Kiểm soát bóng 46.5%
Đội hình ra sân
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
4-1-4-1
avatar
1 Shusaku Nishikawa
avatar
88Yoichi Naganuma
avatar
5Kenta Nemoto
avatar
2Yuta Miyamoto
avatar
3Danilo Boza Junior
avatar
37
avatar
10Matheus Goncalves Savio
avatar
13Ryoma Watanabe
avatar
25Kaito Yasui
avatar
7Takuro Kaneko
avatar
17Hiiro Komori
avatar
9
avatar
41
avatar
24
avatar
40
avatar
47
avatar
14
avatar
13
avatar
17
avatar
33
avatar
22
avatar
36
Yokohama F Marinos Yokohama F Marinos
4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
#42
Minamino H.
7.9
Minamino H.
#32
Katayama E.
0
Katayama E.
#18
Kotaro Hayashi
0
Kotaro Hayashi
#23
Fukui K.
0
Fukui K.
#6
Yamane M.
0
Yamane M.
#39
Hayakawa J.
0
Hayakawa J.
#8
Mizunuma K.
0
Mizunuma K.
#45
Onaiwu A.
0
Onaiwu A.
Yokohama F MarinosYokohama F Marinos
#8
Kida T.
6.4
Kida T.
#43
Rio Nitta
6.6
Rio Nitta
#11
Croux J.
0
Croux J.
#23
Miyaichi R.
0
Miyaichi R.
#21
Iikura H.
0
Iikura H.
#32
Tanaka Y.
0
Tanaka Y.
#34
Kimura T.
0
Kimura T.
#28
Yamane R.
0
Yamane R.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
12 9 1~15 15 10
12 13 16~30 11 17
7 17 31~45 18 12
25 19 46~60 4 12
15 21 61~75 13 10
27 19 76~90 34 37