Bundesliga - 08/11 - 21:30
Arema Malang
Union Berlin
2
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Bayern Munich
Sự kiện trực tiếp
90+3'
Harry Kane
Tom Bischof
Danilho Doekhi
88'
88'
Nicolas Jackson
Josip Stanisic
Danilho Doekhi
83'
82'
Michael Olise
80'
Aleksandar Pavlovic
Leon Goretzka
80'
Tom Bischof
Konrad Laimer
Derrick Kohn
Tom Rothe
78'
Tim Skarke
Ilyas Ansah
78'
Woo-Yeong Jeong
Oliver Burke
78'
Alex Kral
Aljoscha Kemlein
70'
Josip Juranovic
Janik Haberer
70'
63'
Josip Stanisic
59'
Karl Lennart
Serge Gnabry
38'
Luis Fernando Diaz Marulanda
Josip Stanisic
Janik Haberer
36'
Danilho Doekhi
Janik Haberer
27'
15'
Konrad Laimer
Ilyas Ansah
10'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
216
216
Tấn công nguy hiểm
90
90
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
15
15
Chuyền bóng
960
960
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
6
6
Đánh đầu
2
2
Đánh đầu thành công
29
29
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
37
37
Tắc bóng thành công
17
17
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
43
43
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 3.4
1.5 Bàn thua 0.5
14.7 Sút cầu môn(OT) 9.3
5.6 Phạt góc 5.8
2.6 Thẻ vàng 1.7
14.8 Phạm lỗi 10.7
36.7% Kiểm soát bóng 60.3%
Đội hình ra sân
Union Berlin Union Berlin
3-5-2
avatar
1 Tom Rothe
avatar
4Diogo Leite
avatar
14Leopold Querfeld
avatar
5Danilho Doekhi
avatar
15Tom Rothe
avatar
8Khedira Rani
avatar
6Aljoscha Kemlein
avatar
13Andras Schafer
avatar
19Janik Haberer
avatar
7Oliver Burke
avatar
10Ilyas Ansah
avatar
14
avatar
9
avatar
44
avatar
6
avatar
8
avatar
17
avatar
7
avatar
27
avatar
2
avatar
4
avatar
1
Bayern Munich Bayern Munich
3-5-2
Cầu thủ dự bị
Union BerlinUnion Berlin
#33
Kral A.
6.1
Kral A.
#21
Skarke T.
6
Skarke T.
#39
Kohn D. A.
6.1
Kohn D. A.
#11
Jeong Woo-Yeong
6.1
Jeong Woo-Yeong
#27
M.Ljubičić
0
M.Ljubičić
#34
Nsoki S.
0
Nsoki S.
#25
Klaus C.
0
Klaus C.
#9
Burcu L.
0
Burcu L.
Bayern MunichBayern Munich
#45
A.Pavlović
6
A.Pavlović
#42
Lennart K.
6.3
Lennart K.
#23
Boey S.
0
Boey S.
#40
Urbig J.
0
Urbig J.
#48
Klanac L.
0
Klanac L.
#47
David Santos Daiber
0
David Santos Daiber
#11
Jackson N.
6.1
Jackson N.
#3
Kim Min-Jae
0
Kim Min-Jae
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
12 12 1~15 11 8
16 21 16~30 13 4
18 20 31~45 26 16
14 7 46~60 11 16
20 18 61~75 15 24
16 20 76~90 22 32