Europa Conference League - 08/07 - 00:15
Arema Malang
UNA Strassen
1
:
0
Kết thúc
Bali United FC
SP La Fiorita
Sự kiện trực tiếp
Joao Teixeira
Nicolas Perez
88'
Nicolas Perez
86'
85'
Umberto Nappello
Daniel Cicarelli
Nicolas Perez
85'
Babou Seye
Matheus
70'
Amine Zenadji
Eldin Rastoder
70'
56'
Nicolas Giacopetti
Samuel Pancotti
56'
Matthias Bonetti
Tommaso Guidi
56'
Marcello Mularoni
Riccardo Zulli
Omar Natami
Jimmy Goncalves
55'
Matheus
7'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
9
9
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
192
192
Tấn công nguy hiểm
129
129
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
30
30
Phạm lỗi
29
29
Việt vị
1
1
Quả ném biên
26
26
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.6
0.4 Bàn thua 1.1
7.1 Bị sút trúng mục tiêu 10.9
3.9 Phạt góc 4.6
1.4 Thẻ vàng 2.9
55.9% Phạm lỗi 52.9%
Đội hình ra sân
UNA Strassen UNA Strassen
4-3-3
avatar
67 Koray Ozcan
avatar
34Tim Hall
avatar
10Edis Agovic
avatar
5Galaye Gueye
avatar
3Kino Delorge
avatar
8Jimmy Goncalves
avatar
6Eldin Rastoder
avatar
28Valentin Steinmetz
avatar
94Daryl Myre
avatar
7Matheus
avatar
90Nicolas Perez
avatar
23
avatar
19
avatar
90
avatar
17
avatar
20
avatar
21
avatar
5
avatar
18
avatar
7
avatar
28
avatar
27
SP La Fiorita SP La Fiorita
4-3-3
Cầu thủ dự bị
UNA StrassenUNA Strassen
#9
Zenadji A.
0
Zenadji A.
#44
Seye B.
0
Seye B.
#17
Joao Teixeira
0
Joao Teixeira
#22
Diogo Jorge Vicente Garrido
0
Diogo Jorge Vicente Garrido
#99
Marques I.
0
Marques I.
#14
Sacras A.
0
Sacras A.
#20
Agovic A.
0
Agovic A.
#18
David Dadashev
0
David Dadashev
#27
Toure M.
0
Toure M.
SP La FioritaSP La Fiorita
#8
Mularoni M.
0
Mularoni M.
#9
Giacopetti N.
0
Giacopetti N.
#10
Nappello U.
0
Nappello U.
#1
Davide Colonna
0
Davide Colonna
#3
Brighi A.
0
Brighi A.
#11
0
#22
Zazas H.
0
Zazas H.
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
6 12 1~15 20 14
6 19 16~30 10 14
16 14 31~45 13 18
18 14 46~60 10 11
14 21 61~75 10 7
34 19 76~90 26 33