Ngoại hạng Anh - 08/11 - 19:30
Tottenham Hotspur
2
:
2
Kết thúc
Manchester United
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Kevin Danso
90+7'
90+6'
Matthijs de Ligt
Bruno Joao N. Borges Fernandes
Richarlison de Andrade
90+2'
Richarlison de Andrade
Wilson Odobert
90+1'
Kevin Danso
Cristian Gabriel Romero
88'
Mathys Tel
Iyenoma Destiny Udogie
84'
80'
Diogo Dalot
Patrick Dorgu
79'
Patrick Dorgu
Mathys Tel
Xavi Quentin Shay Simons
79'
Rodrigo Bentancur
Joao Palhinha
79'
Joao Palhinha
75'
72'
Mason Mount
Matheus Cunha
72'
Leny Yoro
Harry Maguire
72'
Manuel Ugarte
Casemiro
Iyenoma Destiny Udogie
Pedro Porro
67'
58'
Benjamin Sesko
Noussair Mazraoui
Wilson Odobert
Randal Kolo Muani
46'
Cristian Gabriel Romero
34'
32'
Bryan Mbeumo
Amad Diallo Traore
Brennan Johnson
29'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
15
15
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
194
194
Tấn công nguy hiểm
85
85
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
812
812
Phạm lỗi
17
17
Việt vị
5
5
Đánh đầu
3
3
Đánh đầu thành công
28
28
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
22
22
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
43
43
Tắc bóng thành công
22
22
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
41
41
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.7 |
| 13.3 | Sút cầu môn(OT) | 11.9 |
| 5.4 | Phạt góc | 4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 52.2% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#11
7.1
Tel M.
#28
7.3
Odobert W.
#13
6.9
Udogie D.
#30
6.2
Bentancur R.
#31
0
Kinsky A.
#44
0
Scarlett D.
#70
0
Akhamrich Y.
#76
0
Rowswell J.
#2
6
Dalot D.
#30
5.8
Sesko B.
#25
6.3
Ugarte M.
#7
6.2
Mount M.
#11
0
Zirkzee J.
#1
0
Bayindir A.
#26
0
Heaven A.
#38
0
Jack Fletcher
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19 | 13 | 1~15 | 10 | 8 |
| 10 | 13 | 16~30 | 13 | 21 |
| 19 | 16 | 31~45 | 21 | 8 |
| 17 | 9 | 46~60 | 18 | 12 |
| 19 | 9 | 61~75 | 18 | 25 |
| 13 | 32 | 76~90 | 18 | 19 |
Dự đoán
Tin nổi bật