Europa Conference League - 01/08 - 00:00
Arema Malang
Torpedo Kutaisi
0
:
4
Kết thúc
Bali United FC
Omonia Nicosia FC
Sự kiện trực tiếp
Aleko Basiladze
Warley Leandro da Silva
85'
83'
Mikael Ingebrigtsen
83'
Novica Erakovic
Ioannis Kousoulos
83'
Angelos Neofytou
78'
Willy Semedo
Mohamed Cherif
Irakli Bidzinashvili
75'
Tsotne Nadaraia
Ricardo Araujo
75'
68'
Alpha Richard Diounkou Tecagne
Giannis Masouras
68'
Mariusz Stepinski
Stevan Jovetic
67'
Giannis Masouras
63'
Stevan Jovetic
Komnen Andric
Mateo Itrak
59'
Giorgi Kokhreidze
Paata Gudushauri
59'
Irakli Bidzinashvili
55'
47'
Willy Semedo
30'
Stevan Jovetic
Senou Coulibaly
Matej Simic
29'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
192
192
Tấn công nguy hiểm
132
132
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
30
30
Chuyền bóng
4
4
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
3
3
Cứu thua
9
9
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.3
1 Bàn thua 2.1
14.7 Sút cầu môn(OT) 8.8
3.4 Phạt góc 6.1
1.8 Thẻ vàng 1.8
12.5 Phạm lỗi 14.5
43.2% Kiểm soát bóng 52.2%
Đội hình ra sân
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
4-4-2
avatar
1 Oto Goshadze
avatar
3Ricardo Araujo
avatar
16Sori Mane
avatar
23Matej Simic
avatar
2Warley Leandro da Silva
avatar
18Irakli Bidzinashvili
avatar
7
avatar
8Mateo Itrak
avatar
20Paata Gudushauri
avatar
9Bjorn Johnsen
avatar
14Felipe Pires
avatar
75
avatar
8
avatar
31
avatar
14
avatar
7
avatar
11
avatar
21
avatar
5
avatar
30
avatar
3
avatar
40
Omonia Nicosia FC Omonia Nicosia FC
4-4-2
Cầu thủ dự bị
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
#26
Aleko Basiladze
0
Aleko Basiladze
#6
Mohamed Cherif
0
Mohamed Cherif
#33
Eric Pimentel
0
Eric Pimentel
#31
Kljajic F.
0
Kljajic F.
#10
Kokhreidze G.
0
Kokhreidze G.
#25
Soso Kopaliani
0
Soso Kopaliani
#4
Kverkvelia S.
0
Kverkvelia S.
#5
Nadaraia T.
0
Nadaraia T.
#11
Rafa.
0
Rafa.
#24
Amiran Tkeshelashvili
0
Amiran Tkeshelashvili
#22
Kisley Zita
0
Kisley Zita
Omonia Nicosia FCOmonia Nicosia FC
#2
Alpha Dionkou
0
Alpha Dionkou
#44
Erakovic N.
0
Erakovic N.
#19
Ingebrigtsen M.
0
Ingebrigtsen M.
#24
Khammas A.
0
Khammas A.
#90
Konstantinidis.C
0
Konstantinidis.C
#98
Charalampos Kyriakidis
0
Charalampos Kyriakidis
#33
Mateusz Musialowski
0
Mateusz Musialowski
#85
Angelos Neofytou
0
Angelos Neofytou
#27
Simic S.
0
Simic S.
#9
Stepinski M.
0
Stepinski M.
#23
Uzoho F.
0
Uzoho F.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
5 16 1~15 23 14
22 10 16~30 11 9
13 12 31~45 17 14
25 21 46~60 11 21
8 10 61~75 17 19
25 27 76~90 17 21