MLS Mỹ - 06/09 - 06:40
Toronto FC
4
:
4
Kết thúc
Chicago Fire
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Derrick Etienne
Daniel Salloi
90+2'
Benjamin Kuscevic
90'
89'
Johan Gomez
Philip Zinckernagel
87'
Robin Lod
Emilio Aristizabal
Markus Cimermancic
79'
Derrick Etienne
Djordje Mihailovic
79'
78'
Mauricio Pineda
Dje D\'Avilla
77'
Sergio Oregel
Maren Haile-Selassie
64'
Robin Lod
Puso Dithejane
Lewis Morgan
Theo Corbeanu
64'
64'
Robert Lewandowski
Philip Zinckernagel
58'
Maren Haile-Selassie
Robert Lewandowski
Matheus Pereira
55'
Joshua Sargent
Djordje Mihailovic
54'
49'
Walker Zimmerman
46'
Noah Allen
Samuel Rogers
Joshua Sargent
38'
Markus Cimermancic
34'
Joshua Sargent
Djordje Mihailovic
27'
18'
Samuel Rogers
13'
Maren Haile-Selassie
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
33
33
Sút cầu môn
14
14
Tấn công
160
160
Tấn công nguy hiểm
71
71
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
810
810
Phạm lỗi
16
16
Việt vị
4
4
Đánh đầu
40
40
Đánh đầu thành công
20
20
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
7
7
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
32
32
Tắc bóng thành công
8
8
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
5
5
Chuyền dài
55
55
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.3 |
| 15.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 3.8 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 44.6% | Kiểm soát bóng | 48.7% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#90
6.8
Morgan L.
#17
6.3
Aristizabal E.
#11
7.5
Etienne D.
#23
0
Yarbrough W.
#44
0
Edwards R.
#12
0
Z.Monlouis
#15
0
N.Gomis
#19
0
Franklin K.
#17
6.3
Lod R.
#35
6.4
Oregel S.
#22
6.3
Pineda M.
#18
6.5
Gomez J.
#44
0
Cohen J.
#2
0
Barroso L.
#47
0
S.Williams
#29
0
D.Poreba
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13 | 14 | 1~15 | 13 | 4 |
| 6 | 16 | 16~30 | 11 | 15 |
| 13 | 13 | 31~45 | 15 | 17 |
| 15 | 6 | 46~60 | 15 | 15 |
| 15 | 24 | 61~75 | 16 | 13 |
| 36 | 24 | 76~90 | 28 | 33 |
Dự đoán
Tin nổi bật