Seria A - 25/05 - 02:45
Torino
2
:
2
Kết thúc
Juventus
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Enzo Ebosse
88'
88'
Edon Zhegrova
Che Adams
84'
78'
Edon Zhegrova
Jeremie Boga
70'
Fabio Miretti
Francisco Conceicao
70'
Teun Koopmeiners
Kephren Thuram-Ulien
Matteo Prati
Marcus Holmgren Pedersen
69'
64'
Pierre Kalulu Kyatengwa
Niels Nkounkou
Rafael Obrador
63'
Eybi Nije
Emirhan Ilkhan
63'
63'
Emil Holm
Andrea Cambiaso
62'
Jonathan Christian David
Dusan Vlahovic
Cesare Casadei
Rafael Obrador
60'
Che Adams
Duvan Estevan Zapata Banguera
56'
54'
Dusan Vlahovic
Francisco Conceicao
Cesare Casadei
Gvidas Gineitis
46'
24'
Dusan Vlahovic
Kephren Thuram-Ulien
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
175
175
Tấn công nguy hiểm
72
72
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
767
767
Phạm lỗi
20
20
Đánh đầu
11
11
Đánh đầu thành công
26
26
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
37
37
Tắc bóng thành công
26
26
Cắt bóng
6
6
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
54
54
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.4 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.8 |
| 3.1 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 44.2% | Kiểm soát bóng | 59.5% |
Đội hình ra sân
3-4-1-2











3-4-1-2
Cầu thủ dự bị
#22
7.2
Casadei C.
#4
6.1
M.Prati
#92
6.6
Nije E.
#19
7.1
Adams C.
#20
0
Lazaro V.
#17
0
Kulenovic S.
#61
0
Tameze A.
#34
0
Biraghi C.
#99
0
Siviero L.
#8
0
Ilic I.
#81
0
Israel F.
#84
0
Gabellini T.
#93
0
Pellini M.
#21
5.8
Miretti F.
#8
5.8
Koopmeiners T.
#2
6.1
Holm E.
#11
5.9
Zhegrova E.
#20
0
Openda L.
#32
0
Cabal J. D.
#16
0
Di Gregorio M.
#23
0
Pinsoglio C.
#17
0
Adzic V.
#14
0
Milik A.
#18
0
Kostic F.
#10
0
K.Yıldız
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 12 | 1~15 | 9 | 9 |
| 14 | 12 | 16~30 | 16 | 9 |
| 17 | 12 | 31~45 | 16 | 16 |
| 17 | 17 | 46~60 | 22 | 19 |
| 14 | 26 | 61~75 | 16 | 16 |
| 26 | 17 | 76~90 | 16 | 22 |
Dự đoán
Tin nổi bật