VĐQG Nhật Bản - 02/09 - 17:00
Arema Malang
Tokyo Verdy
0
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Vissel Kobe
Sự kiện trực tiếp
89'
Hyoei Kawabata
Issei Takahashi
Hayato Hirao
Shuhei Mizoguchi
84'
77'
Yuya Kuwasaki
Nanasei Iino
Soma Kanda
Rei Hirakawa
77'
Soma Meshino
76'
Yuta Arai
Yosuke Uchida
59'
Kosuke Saito
Yuan Matsuhashi
59'
59'
Yuya Osako
Ren Komatsu
51'
Katsuya Nagato
46'
Mitsuki Hidaka
Yuta Goke
Maaya Sako
Naoki Hayashi
46'
39'
Yuta Goke
Yuya Fukuda
36'
Ryota Inoue
18'
16'
Issei Takahashi
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
22
22
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
212
212
Tấn công nguy hiểm
86
86
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
820
820
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
4
4
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
45
45
Tắc bóng thành công
17
17
Cắt bóng
25
25
Tạt bóng thành công
12
12
Chuyền dài
52
52
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.1
1.5 Bàn thua 1.5
10.6 Bị sút trúng mục tiêu 13
4.5 Phạt góc 4.5
0.8 Thẻ vàng 1.1
12.5 Phạm lỗi 8.1
39.9% Kiểm soát bóng 52%
Đội hình ra sân
Tokyo Verdy Tokyo Verdy
3-4-2-1
avatar
1 Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria
avatar
5Ryota Inoue
avatar
4Naoki Hayashi
avatar
15Kaito Suzuki
avatar
18Shuhei Mizoguchi
avatar
20Soma Meshino
avatar
16Rei Hirakawa
avatar
22Yosuke Uchida
avatar
14Yuya Fukuda
avatar
7Yuan Matsuhashi
avatar
9Itsuki Someno
avatar
41
avatar
2
avatar
29
avatar
15
avatar
24
avatar
5
avatar
7
avatar
17
avatar
4
avatar
3
avatar
71
Vissel Kobe Vissel Kobe
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Tokyo VerdyTokyo Verdy
#8
Saito K.
7.2
Saito K.
#40
Yuta Arai
6.7
Yuta Arai
#38
Soma Kanda
6.4
Soma Kanda
#71
Hayato Hirao
6.5
Hayato Hirao
#21
Nagasawa Y.
0
Nagasawa Y.
#28
Joi Yamamoto
0
Joi Yamamoto
#2
Shibato K.
0
Shibato K.
#27
Shirai R.
0
Shirai R.
Vissel KobeVissel Kobe
#10
Osako Y.
6.4
Osako Y.
#25
Kuwasaki Y.
7.2
Kuwasaki Y.
#62
Kawabata H.
0
Kawabata H.
#1
Maekawa D.
0
Maekawa D.
#31
Iwanami T.
0
Iwanami T.
#80
Nduka B.
0
Nduka B.
#43
Yamada K.
0
Yamada K.
#20
Watanabe K.
0
Watanabe K.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
12 6 1~15 6 8
6 17 16~30 16 16
16 17 31~45 26 18
19 8 46~60 20 16
19 23 61~75 12 21
25 27 76~90 18 18