VĐQG Nhật Bản - 29/08 - 17:00
Tokyo Verdy
0
:
2
Kết thúc
Kashima Antlers
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Gakuto Kawamura
Ryosuke Shirai
90+5'
88'
Minato Yoshida
Yuma Suzuki
88'
Anthony Motosuna
Matheus Bueno Batista
83'
Keisuke Tsukui
Rikuto Hirose
83'
Hayashu H.
Yuta Matsumura
73'
Kento Misao
Gaku Shibasaki
73'
Aleksandar Cavric
Jose Elber Pimentel da Silva
Shion Nakayama
Yuan Matsuhashi
73'
Kai Shibato
Rei Hirakawa
72'
Soma Kanda
Itsuki Someno
60'
50'
Leonardo de Sousa Pereira
Ueda Naomichi
Ryosuke Shirai
Issei Kumatoriya
46'
42'
Leonardo de Sousa Pereira
Jose Elber Pimentel da Silva
Joi Yamamoto
Koki Morita
41'
36'
Jose Elber Pimentel da Silva
Rei Hirakawa
18'
17'
Rikuto Hirose
8'
Ryoya Ogawa
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
184
184
Tấn công nguy hiểm
66
66
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
1082
1082
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
1
1
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
31
31
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
13
13
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
47
47
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 |
| 4.1 | Phạt góc | 3.8 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 10 |
| 40.5% | Kiểm soát bóng | 58.8% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#27
6.6
Shirai R.
#38
6.4
Soma Kanda
#2
6.6
Shibato K.
#24
6.7
Nakayama S.
#30
0
Gakuto Kawamura
#21
0
Nagasawa Y.
#29
0
Sako M.
#36
0
Matsuda R.
#77
6.8
Cavric A.
#23
6.6
Keisuke Tsukui
#24
6.5
Hayashu H.
#35
6.9
Motosuna A.
#30
6.3
Yoshida M.
#21
0
Yamada T.
#4
0
Chida K.
#3
0
K. Tae-Hyeon
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 9 | 1~15 | 7 | 9 |
| 6 | 9 | 16~30 | 13 | 18 |
| 16 | 14 | 31~45 | 25 | 22 |
| 22 | 16 | 46~60 | 19 | 22 |
| 16 | 18 | 61~75 | 13 | 13 |
| 25 | 32 | 76~90 | 21 | 13 |
Dự đoán
Tin nổi bật