Ngoại hạng Anh - 16/08 - 21:00
Arema Malang
Sunderland
3
:
0
Kết thúc
Bali United FC
West Ham United
Sự kiện trực tiếp
Chris Rigg
Chemsdine Talbi
90+3'
Wilson Isidor
Chemsdine Talbi
90+2'
82'
Wilson Isidor
Eliezer Mayenda
76'
Enzo Le Fee
76'
73'
71'
Callum Wilson
James Ward Prowse
71'
Tomas Soucek
Guido Rodriguez
70'
Eliezer Mayenda
61'
Jenson Seelt
53'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
192
192
Tấn công nguy hiểm
83
83
Sút ngoài cầu môn
12
12
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
867
867
Phạm lỗi
18
18
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
13
13
Số lần thay người
7
7
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
37
37
Tắc bóng thành công
26
26
Cắt bóng
13
13
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
47
47
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.8
1.3 Bàn thua 1.2
10 Sút cầu môn(OT) 12.6
4.4 Phạt góc 3
2.6 Thẻ vàng 1.7
8.7 Phạm lỗi 11.6
49.9% Kiểm soát bóng 52.2%
Đội hình ra sân
Sunderland Sunderland
4-3-3
avatar
22 Robin Roefs
avatar
17Reinildo Mandava
avatar
23Jenson Seelt
avatar
5
avatar
32Trai Hume
avatar
27Noah Sadiki
avatar
34Granit Xhaka
avatar
19
avatar
24
avatar
12Eliezer Mayenda
avatar
7Chemsdine Talbi
avatar
10
avatar
20
avatar
11
avatar
8
avatar
24
avatar
12
avatar
25
avatar
3
avatar
5
avatar
29
avatar
1
West Ham United West Ham United
4-3-3
Cầu thủ dự bị
SunderlandSunderland
#28
Le Fee E.
6.7
Le Fee E.
#18
Isidor W.
7.8
Isidor W.
#11
Chris Rigg
0
Chris Rigg
#1
Patterson A.
0
Patterson A.
#4
Neil D.
0
Neil D.
#10
Roberts P.
0
Roberts P.
#50
Jones H.
0
Jones H.
#9
Marc Guiu
0
Marc Guiu
West Ham UnitedWest Ham United
#9
Wilson C.
6.3
Wilson C.
#39
Irving A.
6.5
Irving A.
#23
Areola A.
0
Areola A.
#2
Walker-Peters K.
0
Walker-Peters K.
#15
Mavropanos K.
0
Mavropanos K.
#30
Scarles O.
0
Scarles O.
#32
Potts F.
0
Potts F.
#4
Alvarez E.
0
Alvarez E.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
18 5 1~15 13 16
9 10 16~30 18 9
21 17 31~45 7 11
12 20 46~60 26 19
12 25 61~75 13 16
24 20 76~90 18 26