Ngoại hạng Anh - 30/08 - 20:00
Arema Malang
Sunderland
1
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Fulham
Sự kiện trực tiếp
Romaine Mundle
Enzo Le Fee
90
Chris Rigg
Habib Diarra
83
Wilson Isidor
Habib Diarra
75
68
Shea Charles
Oscar Bobb
Wilson Isidor
Brian Brobbey
64
Habib Diarra
Nilson David Angulo Ramirez
65
68
Ryan Sessegnon
Timothy Castagne
77
Emile Smith Rowe
Cesar Palacios
83
Kevin Santos Lopes de Macedo
Sander Berge
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
2
2
Sút bóng
1
1
Tấn công
26
26
Tấn công nguy hiểm
8
8
Sút ngoài cầu môn
1
1
Đá phạt trực tiếp
4
4
Chuyền bóng
128
128
Phạm lỗi
4
4
Việt vị
1
1
Đánh đầu
10
10
Đánh đầu thành công
5
5
Tắc bóng
2
2
Rê bóng
1
1
Quả ném biên
8
8
Tắc bóng thành công
2
2
Cắt bóng
1
1
Tạt bóng thành công
1
1
Chuyền dài
6
6
Expected Goals (xG)
0
0
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.1
1.4 Bàn thua 1.1
8.9 Bị sút trúng mục tiêu 11
4.3 Phạt góc 6.2
1.5 Thẻ vàng 1.8
9.4 Phạm lỗi 11.2
53.1% Kiểm soát bóng 55%
Đội hình ra sân
Sunderland Sunderland
4-2-3-1
avatar
22 Robin Roefs
avatar
17Reinildo Mandava
avatar
5Daniel Ballard
avatar
20Nordi Mukiele
avatar
12Thomas Meunier
avatar
27Noah Sadiki
avatar
34Granit Xhaka
avatar
10Nilson David Angulo Ramirez
avatar
28Enzo Le Fee
avatar
32Trai Hume
avatar
9Brian Brobbey
avatar
7
avatar
14
avatar
24
avatar
8
avatar
16
avatar
17
avatar
21
avatar
5
avatar
3
avatar
33
avatar
1
Fulham Fulham
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
SunderlandSunderland
#13
ONien L.
0
ONien L.
#15
Alderete O.
0
Alderete O.
#7
Talbi C.
0
Talbi C.
#19
Diarra H.
0
Diarra H.
#11
C.Rigg
0
C.Rigg
#29
Ahoka J.
0
Ahoka J.
#14
Mundle R.
0
Mundle R.
#18
Isidor W.
0
Isidor W.
FulhamFulham
#30
Sessegnon R.
0
Sessegnon R.
#4
Cuenca J.
0
Cuenca J.
#6
Reed H.
0
Reed H.
#19
S.Charles
0
S.Charles
#32
Smith Rowe E.
0
Smith Rowe E.
#11
Kevin
0
Kevin
#9
Muniz Rodrigo
0
Muniz Rodrigo
#35
Zepa M.
0
Zepa M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
7 7 1~15 11 5
15 12 16~30 13 25
18 15 31~45 22 20
15 17 46~60 18 12
21 12 61~75 18 10
21 35 76~90 15 25