C1 - 22/07 - 01:30
Sturm Graz
4
:
0
Kết thúc
Hearts
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
86'
Claudio Braga
84'
Tomas Bent Magnusson
Oisin McEntee
Arjan Malic
Emran Soglo
79'
75'
Tom Renaud
Blair Spittal
Ryan Fosso
Jacob Hodl
71'
Nelson Weiper
Seedy Jatta
71'
Axel Kayombo
Szymon Wlodarczyk
70'
59'
Sabah Kerjota
Calvin Miller
59'
Amadou Ba Sy
Pierre Kabore
59'
Sabri Guendouz
Alexandros Kyziridis
Jurgen Heil
Luca Weinhandl
59'
Jon Gorenc Stankovic
56'
Luca Weinhandl
Jacob Hodl
53'
Jeyland Mitchell
Otar Kiteishvili
50'
47'
Christian Dahle Borchgrevink
Otar Kiteishvili
Simon Seidl
46'
Szymon Wlodarczyk
39'
Jon Gorenc Stankovic
Jeyland Mitchell
4'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
16
16
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
39
39
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
173
173
Tấn công nguy hiểm
92
92
Sút ngoài cầu môn
17
17
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
31
31
Chuyền bóng
659
659
Phạm lỗi
31
31
Việt vị
2
2
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
25
25
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
50
50
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
47
47
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
57
57
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.8 |
| 7.7 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 56.3% | Kiểm soát bóng | 55% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#11
6.2
Kayombo A.
#80
6.8
Fosso R.
#44
6.4
Weiper N.
#23
6.6
A.Malić
#22
0
A.Helac
#41
0
Lorenz E.
#21
0
Petar Petrovic
#30
0
Koller P.
#27
0
G.Haider
#15
0
Mamageishvili G.
#26
0
B.Beganović
#29
6.9
Kerjota S.
#77
6.8
Amadou Ba Sy
#12
6.5
Tom Renaud
#22
7
T.Magnússon
#28
0
Clark Z.
#30
0
Fulton R.
#3
0
Kingsley S.
#17
0
Findlay S.
#23
0
Jordi Altena
#21
0
J.Wilson
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19 | 4 | 1~15 | 13 | 13 |
| 12 | 20 | 16~30 | 16 | 17 |
| 12 | 20 | 31~45 | 11 | 20 |
| 14 | 12 | 46~60 | 23 | 17 |
| 12 | 14 | 61~75 | 9 | 6 |
| 26 | 27 | 76~90 | 16 | 24 |
Dự đoán
Tin nổi bật