C2 - 08/08 - 01:30
Arema Malang
Steaua Bucuresti
3
:
2
Kết thúc
Bali United FC
De Rita Goni Lane
Sự kiện trực tiếp
Daniel Birligea
90+6'
Daniel Birligea
90+4'
89'
Kristal Abazaj
Arb Manaj
83'
Albert Dabiqaj
Baba Alhassan
Octavian George Popescu
83'
78'
Salifu Ibrahim
Blerim Krasniqi
72'
Faton Maloku
Daniel Graovac
Octavian George Popescu
72'
Dennis Politic
Juri Cisotti
68'
65'
Blerton Sheji
Veton Tusha
Daniel Birligea
64'
Malcom Sylas Edjouma
57'
50'
Arb Manaj
Blerim Krasniqi
7'
Veton Tusha
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
21
21
Phạt góc (HT)
11
11
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
176
176
Tấn công nguy hiểm
122
122
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
2
2
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
1
1
Cứu thua
7
7
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.2
1.5 Bàn thua 1
12.7 Sút cầu môn(OT) 8.9
4.9 Phạt góc 4.4
2.2 Thẻ vàng 1.6
12.6 Phạm lỗi 10.3
54.4% Kiểm soát bóng 43%
Đội hình ra sân
Steaua Bucuresti Steaua Bucuresti
4-2-3-1
avatar
32 M. Popa
avatar
28Alexandru Pantea
avatar
17Teresa Abelleira
avatar
4Daniel Graovac
avatar
2Valentin Cretu
avatar
8Adrian Sut
avatar
21
avatar
31Juri Cisotti
avatar
37Octavian George Popescu
avatar
11David Raul Miculescu
avatar
9Daniel Birligea
avatar
9
avatar
8
avatar
7
avatar
19
avatar
25
avatar
14
avatar
2
avatar
15
avatar
4
avatar
26
avatar
1
De Rita Goni Lane De Rita Goni Lane
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Steaua BucurestiSteaua Bucuresti
#20
Politic D.
0
Politic D.
#42
Alhassan B.
0
Alhassan B.
#34
Mihai Udrea
0
Mihai Udrea
#38
Zima L.
0
Zima L.
#12
Kiki D.
0
Kiki D.
#16
Mihai Lixandru
0
Mihai Lixandru
#22
Toma M.
0
Toma M.
#90
Stoian A.
0
Stoian A.
De Rita Goni LaneDe Rita Goni Lane
#17
Ibrahim S.
0
Ibrahim S.
#77
Abazaj K.
0
Abazaj K.
#22
Laurit Behluli
0
Laurit Behluli
#94
L.Rexhepi
0
L.Rexhepi
#23
Endrit Morina
0
Endrit Morina
#18
Bonsu D.
0
Bonsu D.
#36
Mustafa I.
0
Mustafa I.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
11 9 1~15 2 13
19 19 16~30 10 20
13 14 31~45 18 26
21 12 46~60 21 6
13 17 61~75 23 13
21 26 76~90 23 20