Ligue 1 - 30/08 - 01:45
Stade Brestois
2
:
2
Kết thúc
Toulouse
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Ludovic Ajorque
Hugo Magnetti
90+5'
90+4'
Rasmus Nicolaisen
89'
Niklas Schmidt
Lucas Tousart
Gautier Lloris
83'
Pathe Mboup
83'
78'
Seny Koumbassa
Thomas Jorgensen
78'
Santiago Hidalgo
Jacen Russell-Rowe
Hugo Magnetti
Mamady Diambou
75'
Joseph Nonge Boende
Kamory Doumbia
75'
Mama Samba Balde
Romain Del Castillo
67'
67'
Sion Oppong
Julian Vignolo
62'
Christ Tape
Cristhian Casseres Jr
60'
Niklas Schmidt
Alexis Vossah
46'
Rafik Messali
Ismail Diallo
45+3'
Cristhian Casseres Jr
Pathe Mboup
44'
Bradley Locko
31'
Kamory Doumbia
Mamady Diambou
18'
9'
Jacen Russell-Rowe
Yann Gboho
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
220
220
Tấn công nguy hiểm
94
94
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
37
37
Chuyền bóng
875
875
Phạm lỗi
37
37
Việt vị
5
5
Đánh đầu
2
2
Đánh đầu thành công
40
40
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
29
29
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
43
43
Sút trúng cột dọc
3
3
Tắc bóng thành công
29
29
Cắt bóng
22
22
Tạt bóng thành công
12
12
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
54
54
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.3 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.8 |
| 4.5 | Phạt góc | 4.1 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 3 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#7
6.7
Nonge Boende J.
#8
7.2
Magnetti H.
#29
6.6
Tousart L.
#32
6.7
Mathis Lainé
#30
0
M.Patouillet
#20
0
Zogbe L.
#34
0
Evan Mailly
#11
0
Camblan A.
#31
6.7
Schmidt N.
#11
6.7
S.Oppong
#5
6.3
S.Koumbassa
#9
6.6
Hidalgo S.
#60
0
Mathys Niflore
#19
0
D.Odogu
#49
0
Amaaouch A.
#37
0
Azizi I.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 23 | 21 | 1~15 | 13 | 11 |
| 15 | 14 | 16~30 | 27 | 20 |
| 15 | 19 | 31~45 | 13 | 13 |
| 17 | 14 | 46~60 | 5 | 15 |
| 7 | 11 | 61~75 | 17 | 15 |
| 20 | 19 | 76~90 | 21 | 24 |
Dự đoán
Tin nổi bật