Ligue 1 - 23/11 - 23:15
Stade Brestois
3
:
2
Kết thúc
Metz
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Romain Del Castillo
90+10'
Lucas Tousart
90+8'
90+8'
Alpha Toure
Romain Del Castillo
90+5'
Ludovic Ajorque
90+2'
Soumaila Coulibaly
87'
84'
Cheikh Tidiane Sabaly
83'
Fode Ballo Toure
79'
Soumaila Coulibaly
78'
Ibou Sane
Joel Asoro
Mama Samba Balde
Pathe Mboup
78'
Lucas Tousart
Hugo Magnetti
78'
68'
Morgan Bokele Mputu
Giorgi Tsitaishvili
68'
Boubacar Traore
Jessy Deminguet
68'
Fode Ballo Toure
Kouao Kouao Koffi
Remy Labeau Lascary
Kamory Doumbia
67'
Kamory Doumbia
56'
Kamory Doumbia
Ludovic Ajorque
48'
6'
Giorgi Tsitaishvili
Terry Yegbe
Pathe Mboup
Brendan Chardonnet
2'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
197
197
Tấn công nguy hiểm
69
69
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
911
911
Phạm lỗi
19
19
Đánh đầu
8
8
Đánh đầu thành công
30
30
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
36
36
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
46
46
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.6 | Bàn thua | 2.3 |
| 14 | Sút cầu môn(OT) | 15.9 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 42.4% | Kiểm soát bóng | 49.7% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#17
5.9
Balde M.
#14
6
Labeau R.
#18
0
Bourgault J.
#7
0
Dina Ebimbe J.
#26
0
Le Cardinal J.
#33
0
Makalou H.
#50
0
N.Jauny
#4
0
Diaz Jr. M.
#8
6.2
Traore B.
#97
5.7
Ballo-Toure F.
#23
6.2
I.Sané
#21
0
Stambouli B.
#9
0
Abuashvili G.
#11
0
Mbaye M.
#38
0
S.Sané
#40
0
Ba O.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 9 | 1~15 | 6 | 10 |
| 19 | 10 | 16~30 | 20 | 10 |
| 19 | 9 | 31~45 | 17 | 11 |
| 17 | 3 | 46~60 | 6 | 20 |
| 8 | 14 | 61~75 | 20 | 18 |
| 21 | 49 | 76~90 | 27 | 30 |
Dự đoán
Tin nổi bật