Bundesliga - 01/11 - 21:30
Arema Malang
St. Pauli
0
:
4
Kết thúc
Bali United FC
Monchengladbach
Sự kiện trực tiếp
80'
Oscar Luigi Fraulo
78'
Giovanni Reyna
Florian Neuhaus
78'
Oscar Luigi Fraulo
Joseph Scally
75'
Shuto Machino
Haris Tabakovic
Abdoulie Ceesay
63'
Manolis Saliakas
60'
57'
Shuto Machino
Franck Honorat
Conor Metcalfe
James Sands
55'
Andreas Hountondji
Mathias Pereira Lage
46'
Abdoulie Ceesay
Daniel Sinani
46'
Martijn Kaars
Oladapo Afolayan
46'
40'
Haris Tabakovic
Franck Honorat
James Sands
18'
15'
Haris Tabakovic
Florian Neuhaus
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
14
14
Tấn công
168
168
Tấn công nguy hiểm
64
64
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
904
904
Phạm lỗi
16
16
Việt vị
3
3
Đánh đầu
32
32
Đánh đầu thành công
16
16
Cứu thua
10
10
Tắc bóng
13
13
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
32
32
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
42
42
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.4
1.6 Bàn thua 2.1
9.9 Sút cầu môn(OT) 14.3
4.9 Phạt góc 5.8
2.1 Thẻ vàng 1.8
12.2 Phạm lỗi 12.1
50.2% Kiểm soát bóng 45.4%
Đội hình ra sân
St. Pauli St. Pauli
3-4-2-1
avatar
22 Nikola Vasilj
avatar
3Karol Mets
avatar
8Eric Smith
avatar
5Hauke Wahl
avatar
23Louis Oppie
avatar
16Joeru Fujita
avatar
6James Sands
avatar
2Manolis Saliakas
avatar
17Oladapo Afolayan
avatar
28Mathias Pereira Lage
avatar
10Daniel Sinani
avatar
15
avatar
9
avatar
10
avatar
29
avatar
27
avatar
6
avatar
26
avatar
16
avatar
30
avatar
4
avatar
33
Monchengladbach Monchengladbach
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
St. PauliSt. Pauli
#27
Hountondji A.
5.8
Hountondji A.
#9
Ceesay A.
5.5
Ceesay A.
#19
Kaars M.
5.9
Kaars M.
#7
Irvine J.
0
Irvine J.
#34
Robatsch J.
0
Robatsch J.
#21
Ritzka L.
0
Ritzka L.
#14
Stevens F.
0
Stevens F.
#1
B.Voll
0
B.Voll
MonchengladbachMonchengladbach
#18
Machino S.
7.2
Machino S.
#13
Reyna G.
6.1
Reyna G.
#7
Stoger K.
0
Stoger K.
#20
Netz L.
0
Netz L.
#5
Friedrich M.
0
Friedrich M.
#1
Omlin J.
0
Omlin J.
#40
Urbich J.
0
Urbich J.
#36
Mohya W.
0
Mohya W.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
13 13 1~15 7 10
16 17 16~30 16 10
16 15 31~45 14 25
11 18 46~60 26 10
2 12 61~75 19 17
36 22 76~90 14 25