Europa Conference League - 28/08 - 01:00
St. Gallen
2
:
3
Kết thúc
FC Nordsjaelland
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Nevio Scherrer
Christian Witzig
86'
Diego Besio
Aliou Balde
83'
Colin Kleine Bekel
Joel Ruiz
83'
Enoch Owusu
Hugo Vandermersch
83'
Lawrence Ati Zigi
82'
82'
Hjalte Rasmussen
Alexander Lin
79'
Villum Berthelsen
Lamine Sadio
Jozo Stanic
77'
Hugo Vandermersch
74'
74'
Peter Ankersen
66'
Hjalte Rasmussen
Prince Amoako Junior
66'
Mark Brink
Nicklas Rojkjaer
65'
Juho Lahteenmaki
Lukas Gortler
48'
46'
Alexander Lin
Ibrahim Adel
45+4'
Ibrahim Adel
Leon Frokaj
Andrin Hunziker
43'
Mihailo Stevanovic
39'
Aliou Balde
Chima Chima Okoroji
28'
24'
Prince Amoako Junior
Nicklas Rojkjaer
Mihailo Stevanovic
22'
Lukas Gortler
21'
Lukas Gortler
17'
14'
Juho Lahteenmaki
Lamine Sadio
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
9
9
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
38
38
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
84
84
Tấn công nguy hiểm
38
38
Sút ngoài cầu môn
16
16
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
923
923
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
4
4
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
18
18
Quả ném biên
37
37
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
7
7
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
42
42
Expected Goals (xG)
4
4
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 2.3 |
| 2.2 | Bàn thua | 0.9 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 5.2 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 56.8% |
Đội hình ra sân
3-4-3











3-4-3
Cầu thủ dự bị
#3
6.4
Kleine-Bekel C. N.
#31
6.5
Besio D.
#47
6.6
Owusu E.
#70
6.5
Scherrer N.
#25
0
Watkowiak L.
#68
0
Heydari M.
#23
0
Fazliji B.
#63
0
C.Konietzke
#21
0
M.Efekele
#
0
#
0
#6
6.7
Brink M.
#40
6.8
Rasmussen H.
#29
6.7
Berthelsen V.
#28
0
Walker M.
#22
0
Eriksson C.
#31
0
Sondenbroe A.
#4
0
Markmann N.
#32
0
V.Gustafsen
#42
0
Tuka M.
#47
0
Heyde M.
#17
0
L.Nene
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22 | 14 | 1~15 | 17 | 22 |
| 5 | 8 | 16~30 | 6 | 8 |
| 13 | 16 | 31~45 | 15 | 25 |
| 3 | 17 | 46~60 | 15 | 8 |
| 25 | 17 | 61~75 | 13 | 13 |
| 29 | 25 | 76~90 | 32 | 22 |
Dự đoán
Tin nổi bật