MLS Mỹ - 24/05 - 07:40
Arema Malang
Sporting Kansas City
1
:
2
Kết thúc
Bali United FC
New York Red Bulls
Sự kiện trực tiếp
19'
Rafael Mosquera
Cade Cowell
3'
Jorge Ruvalcaba
Gustaf Beggren
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
3
3
Sút bóng
8
8
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
69
69
Tấn công nguy hiểm
29
29
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
6
6
Chuyền bóng
245
245
Phạm lỗi
6
6
Việt vị
1
1
Đánh đầu
14
14
Đánh đầu thành công
7
7
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
5
5
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
14
14
Tắc bóng thành công
7
7
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
3
3
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
22
22
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.8
3 Bàn thua 2.2
17.5 Bị sút trúng mục tiêu 12.2
3.4 Phạt góc 5.3
1.9 Thẻ vàng 2
16 Phạm lỗi 12.4
43.1% Kiểm soát bóng 51.4%
Đội hình ra sân
Sporting Kansas City Sporting Kansas City
4-4-2
avatar
30 Stefan Cleveland
avatar
99Jayden Reid
avatar
28Wyatt Meyer
avatar
2Ian James
avatar
8Jake Davis
avatar
11Calvin Harris
avatar
22Zorhan Bassong
avatar
4Lasse Berg Johnsen
avatar
7Capita
avatar
9Dejan Joveljic
avatar
19Taylor Calheira
avatar
16
avatar
11
avatar
48
avatar
15
avatar
4
avatar
7
avatar
3
avatar
2
avatar
12
avatar
5
avatar
34
New York Red Bulls New York Red Bulls
4-4-2
Cầu thủ dự bị
Sporting Kansas CitySporting Kansas City
#17
Afrifa S.
0
Afrifa S.
#93
Suleymanov M.
0
Suleymanov M.
#6
Garcia M.
0
Garcia M.
#14
Macielo Tschantret
0
Macielo Tschantret
#1
Pulskamp J.
0
Pulskamp J.
#16
Bartlett J.
0
Bartlett J.
#23
Bartlow E.
0
Bartlow E.
#13
J.Reynolds
0
J.Reynolds
New York Red BullsNew York Red Bulls
#39
Nehuen B.
0
Nehuen B.
#14
Julian Bazan
0
Julian Bazan
#70
Rojas A.
0
Rojas A.
#17
Harper C.
0
Harper C.
#77
McCarthy J.
0
McCarthy J.
#26
Parker T.
0
Parker T.
#33
R.Mitchell
0
R.Mitchell
#37
M.Sofo
0
M.Sofo
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
3 18 1~15 17 14
23 14 16~30 13 11
20 12 31~45 23 17
10 18 46~60 10 16
26 10 61~75 16 19
16 22 76~90 17 20