Europa Conference League - 01/08 - 01:00

Sporting Charleroi
1
:
1
Kết thúc

Hammarby
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
120+2'
120'
119'
Zan Rogelj
Parfait Guiagon
111'
111'
Sebastian Tounekti
110'
Parfait Guiagon
110'
Mardochee Nzita
101'
Amine Boukamir
101'
94'
Antoine Colassin
90+2'
Antoine Colassin
Jakob Napoleon Romsaas
89'
83'
Frank Junior Adjei
78'
Paulos Abraham
74'
Paulos Abraham
Isaac Mbenza
Antoine Bernier
69'
Nikola Stulic
47'
21'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
312
312
Tấn công nguy hiểm
194
194
Sút ngoài cầu môn
18
18
Đá phạt trực tiếp
34
34
Chuyền bóng
2
2
Phạm lỗi
34
34
Cứu thua
6
6
Phạt góc (OT)
3
3
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
1.7 | Bàn thắng | 2.3 |
1.1 | Bàn thua | 1.2 |
10.3 | Sút cầu môn(OT) | 11.2 |
3.6 | Phạt góc | 6.7 |
1.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
12 | Phạm lỗi | 10 |
47.2% | Kiểm soát bóng | 64.8% |
Đội hình ra sân

4-4-2












4-4-2
Cầu thủ dự bị

#56

0
Boukamir A.
#32

0
Mehdi Boukamir
#25

0
Colassin A.
#99

0
Descotte A.
#15

0
Dragsnes V.
#40

0
Yassine Khalifi
#30

0
Kone M.
#20

0
Freddy Mbemba
#7

0
Mbenza I.
#29

0
Rogelj Z.
#44

0
Sow M.

#25

0
Fischerstrom Opancar E.
#17

0
Fofana I. B.
#27

0
Jakobsson F.
#29

0
Kabore M.
#13

0
Jonathan Karlsson
#15

0
Adrian Lahdo
#34

0
Uhrstrom W.
#26

0
Madjed M.
#22

0
Ortmark J.
#21

0
Strand S.
#6

0
Vagic P.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
13 | 10 | 1~15 | 11 | 17 |
16 | 18 | 16~30 | 2 | 8 |
9 | 15 | 31~45 | 25 | 22 |
18 | 15 | 46~60 | 13 | 8 |
15 | 20 | 61~75 | 22 | 22 |
26 | 20 | 76~90 | 25 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật