C2 - 07/11 - 03:00
Sporting Braga
3
:
4
Kết thúc
Genk
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Gustaf Lagerbielke
90+3'
90+1'
Josue Ndenge Kongolo
Gabri Martinez
90'
Gustaf Lagerbielke
86'
Diego Rodrigues
Rodrigo Zalazar
84'
77'
Nikolas Sattlberger
Daan Heymans
Pau Victor Delgado
Ricardo Jorge Luz Horta
77'
77'
Jusef Erabi
Oh Hyun Gyu
76'
Jarne Steuckers
Konstantinos Karetsas
72'
Yaimar Medina
Konstantinos Karetsas
Rodrigo Zalazar
Ricardo Jorge Luz Horta
71'
64'
Yaimar Medina
Yira Sor
59'
Oh Hyun Gyu
Daan Heymans
Mario Dorgeles
Leonardo Lelo
56'
Francisco Jose Navarro Aliaga
Amine El Ouazzani
56'
Florian Grillitsch
Joao Filipe Iria Santos Moutinho
56'
48'
Yira Sor
46'
Josue Ndenge Kongolo
Ken Nkuba
45+2'
Daan Heymans
Konstantinos Karetsas
Rodrigo Zalazar
30'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
14
14
Tấn công
178
178
Tấn công nguy hiểm
83
83
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
987
987
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
2
2
Đánh đầu
2
2
Đánh đầu thành công
24
24
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
23
23
Rê bóng
6
6
Quả ném biên
37
37
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
31
31
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
43
43
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.5 | Bàn thua | 0.8 |
| 8.7 | Sút cầu môn(OT) | 11.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 58.3% | Kiểm soát bóng | 59% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#20
6.8
Dorgeles M.
#39
7.7
Navarro F.
#18
6.4
Delgado P. V.
#50
6.5
Rodrigues D.
#12
0
Sa T.
#36
0
Bellaarouch A.
#4
0
Niakate S.
#15
0
Oliveira P.
#17
0
Gabriel Moscardo
#41
0
da Rocha Y.
#6
0
Vitor Carvalho
#19
7.1
Medina Y.
#7
6.6
Steuckers J.
#24
6.4
N.Sattlberger
#99
6.1
Erabi J.
#26
0
Lawal T.
#71
0
Brent Stevens
#34
0
Palacios A.
#32
0
Adedeji-Sternberg N.
#30
0
Yokoyama A.
#23
0
Bibout A.
#29
0
Mirisola R.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15 | 11 | 1~15 | 22 | 18 |
| 23 | 11 | 16~30 | 18 | 12 |
| 16 | 24 | 31~45 | 27 | 27 |
| 10 | 15 | 46~60 | 4 | 12 |
| 5 | 15 | 61~75 | 13 | 15 |
| 28 | 22 | 76~90 | 13 | 15 |
Dự đoán
Tin nổi bật