Europa Conference League - 31/07 - 23:00

Spaeri FC
0
:
5
Kết thúc

Austria Wien
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Levan Kobakhidze
79'
Giorgi Grigalashvili
Nikoloz Kentchadze
77'
Levan Kobakhidze
Saba Gegiadze
77'
Saba Gegiadze
75'
73'
Lee Kang Hee
72'
68'
Luca Pazourek
Reinhold Ranftl
Giorgi Tsetskhladze
Giorgi Tsetskhladze
68'
56'
Johannes Handl
Aleksandar Dragovic
56'
Sanel Saljic
56'
Maurice Malone
55'
Maurice Malone
46'
Philipp Wiesinger
Abubakar Barry
Tsotne Chotalishvili
Giga Tsurtsumia
46'
Siyanda Mathenjwa
Papuna Poniava
46'
45+2'
Maurice Malone
43'
40'
Tin Plavotic
Nika Chagunava
38'
19'
Abubakar Barry
Giorgi Bunturi
9'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
221
221
Tấn công nguy hiểm
125
125
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
818
818
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
5
5
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
26
26
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
38
38
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
17
17
Cắt bóng
23
23
Chuyền dài
58
58
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
0.7 | Bàn thắng | 1.8 |
0.5 | Bàn thua | 1.6 |
13.6 | Sút cầu môn(OT) | 8 |
2.9 | Phạt góc | 7.1 |
2.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
11 | Phạm lỗi | 11.7 |
46.1% | Kiểm soát bóng | 58% |
Đội hình ra sân

4-2-3-1












4-2-3-1
Cầu thủ dự bị

#27

0
Chakhnashvili L.
#23

0
Nikoloz Chomakhidze
#6

0
Chotalishvili T.
#24

0
Golubiani Z.
#4

0
Grigalashvili G.
#3

0
Luka Kachibaia
#10

0
Kobakhidze L.
#40

0
Mathenjwa S.
#2

0
Pirtakhia G.
#5

0
Tsalughelashvili T.
#9

0
Tsetskhladze G.

#46

0
Handl J.
#99

0
Kos M.
#66

0
Ndukwe I.
#2

0
Luca Pazourek
#29

0
Raguz M.
#20

0
Sanel Saljic
#11

0
Sarkaria M.
#40

0
Schablas M.
#13

0
Wedl L.
#28

0
Wiesinger P.
#

0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
15 | 11 | 1~15 | 10 | 17 |
16 | 16 | 16~30 | 10 | 11 |
15 | 18 | 31~45 | 13 | 11 |
8 | 18 | 46~60 | 8 | 5 |
16 | 15 | 61~75 | 18 | 20 |
25 | 18 | 76~90 | 35 | 32 |
Dự đoán
Tin nổi bật