Europa Conference League - 17/07 - 01:00
Sileks
0
:
1
Kết thúc
Dinamo Minsk
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
5-6
Vladislav Kalinin
Angel Timovski
5-5
5-5
Andrey Lutskovich
Darko Angjeleski
5-4
4-4
Gulzhigit Alykulov
Mirza Delimedjac
4-3
3-3
Artem Sokolovskiy
Aleksandar Mishov
3-2
2-2
Fawaz Abdullahi
Nikola Bogdanovski
2-1
1-1
Roman Begunov
Kristijan Velinovski
1-0
Nikola Manojlov
Ilija Donov
102'
Angel Timovski
Borjan Panovski
90+2'
83'
Gulzhigit Alykulov
Evgeni Malashevich
83'
Maksim Shvetsov
Gleb Gurban
Aleksandar Mishov
Esmir Hasukic
78'
Darko Angjeleski
75'
71'
Andrey Lutskovich
Karen Vardanyan
71'
Artem Sokolovskiy
Aleksey Zhechko
Kristijan Velinovski
Kristijan Eftimov
69'
53'
Fawaz Abdullahi
48'
Moustapha Djimet
Mirza Delimedjac
Nihad Sero
46'
37'
Evgeni Malashevich
Nikola Bogdanovski
36'
28'
Roman Begunov
Esmir Hasukic
18'
16'
Evgeni Malashevich
Nihad Sero
10'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
8
8
Sút bóng
22
22
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
298
298
Tấn công nguy hiểm
173
173
Sút ngoài cầu môn
12
12
Đá phạt trực tiếp
47
47
Phạm lỗi
46
46
Việt vị
4
4
Quả ném biên
68
68
Phạt góc (OT)
3
3
Việt vị (OT)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.6 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.1 |
| 3.1 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 15 | Phạm lỗi | 13 |
| 48.7% | Kiểm soát bóng | 57.4% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#11
0
Kristijan Velinovski
#19
0
Aleksandar Mishov
#7
0
Angel Timovski
#99
0
Manojlov N.
#1
0
Daniel Bozinovski
#12
0
Kristijan Gjorgjievski
#3
0
Mario Richkov
#96
0
Darko Ilieski
#10
0
Gerasov M.
#21
0
Nikolovski M.
#
0
#9
0
Lutskovich A.
#3
0
Shvetsov M.
#11
0
Alykulov G.
#21
0
Radkevich D.
#12
0
Ivanov A.
#25
0
Abdoul Aziz Toure
#27
0
Aleksandrov M.
#2
0
Matvey Dubatovka
#13
0
Poloz V.
#6
0
Degtyarenko D.
#80
0
Leonard Gweth
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15 | 12 | 1~15 | 16 | 26 |
| 9 | 18 | 16~30 | 16 | 8 |
| 23 | 9 | 31~45 | 21 | 17 |
| 19 | 14 | 46~60 | 16 | 13 |
| 19 | 20 | 61~75 | 10 | 21 |
| 11 | 23 | 76~90 | 18 | 8 |
Dự đoán
Tin nổi bật