VĐQG Nhật Bản - 29/08 - 16:30
Shimizu S-Pulse
0
:
1
Kết thúc
Kashiwa Reysol
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Koizumi Kei
Masaki Yumiba
82'
Sen Takagi
Yutaka Yoshida
82'
Capixaba
Tomoya Fujii
75'
71'
Jelani Reshaun Sumiyoshi
70'
Koya Yuruki
Yoshio Koizumi
70'
Kenshin Yuba
Keita Endo
Kosuke Kinoshita
Tsuji Y.
66'
Jelani Reshaun Sumiyoshi
Yuki Honda
65'
57'
Mao Hosoya
Hinata Yamauchi
46'
Yusuke Segawa
Yuki Kakita
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
5
5
Sút bóng
17
17
Tấn công
180
180
Tấn công nguy hiểm
89
89
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
15
15
Chuyền bóng
818
818
Phạm lỗi
16
16
Việt vị
1
1
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
37
37
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
23
23
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
6
6
Chuyền dài
51
51
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 5.5 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 7.3 |
| 43.4% | Kiểm soát bóng | 53.9% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#19
6.4
Kinoshita K.
#7
6.5
Capixaba
#70
0
Sen Takagi
#37
0
Koizumi K.
#1
0
Oki Y.
#3
0
Takahashi Y.
#21
0
Matsuzaki K.
#81
0
Kozuka K.
#9
6.5
Hosoya M.
#44
6.5
Yuba K.
#16
6.4
Yuruki K.
#77
0
Wakahara T.
#88
0
Baba S.
#2
0
Mitsumaru H.
#19
0
Nakama H.
#40
0
Harakawa R.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 13 | 1~15 | 18 | 13 |
| 14 | 7 | 16~30 | 11 | 8 |
| 11 | 19 | 31~45 | 13 | 16 |
| 25 | 9 | 46~60 | 4 | 19 |
| 14 | 17 | 61~75 | 23 | 25 |
| 25 | 31 | 76~90 | 27 | 16 |
Dự đoán
Tin nổi bật