VĐQG Nhật Bản - 24/05 - 15:00
Arema Malang
Shimizu S-Pulse
1
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Gamba Osaka
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Yamamoto T.
83'
Shinya Nakano
Tokuma Suzuki
83'
Yamamoto T.
Deniz Hummet
79'
Tokuma Suzuki
Kanta Chiba
Yudai Shimamoto
77'
Sen Takagi
Mateus Brunetti
76'
75'
Yutaka Yoshida
Toshiki Takahashi
KOZUKA Kazuki
68'
Motoki Nishihara
Kai Matsuzaki
68'
Jelani Reshaun Sumiyoshi
64'
61'
Harumi Minamino
Ryo Hatsuse
60'
Gaku Nawata
Ryoya Yamashita
60'
Harumi Minamino
Takashi Usami
Masaki Yumiba
Yutaka Yoshida
58'
30'
Welton Felipe Paragua de Melo
Ryotaro Meshino
Masaki Yumiba
Zento Uno
19'
15'
Rin Mito
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
228
228
Tấn công nguy hiểm
116
116
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
877
877
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
1
1
Đánh đầu
2
2
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
46
46
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
38
38
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.5
1.3 Bàn thua 1
12.3 Bị sút trúng mục tiêu 11.3
4.1 Phạt góc 4.3
0.8 Thẻ vàng 1
9.4 Phạm lỗi 9.2
52.4% Kiểm soát bóng 51.5%
Đội hình ra sân
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
4-2-3-1
avatar
16 Togo Umeda
avatar
25Mateus Brunetti
avatar
15Yuki Honda
avatar
51Jelani Reshaun Sumiyoshi
avatar
28Yutaka Yoshida
avatar
10Matheus Bueno Batista
avatar
6Zento Uno
avatar
21Kai Matsuzaki
avatar
47Yudai Shimamoto
avatar
81KOZUKA Kazuki
avatar
9Oh Se-Hun
avatar
23
avatar
17
avatar
7
avatar
8
avatar
16
avatar
27
avatar
19
avatar
5
avatar
4
avatar
21
avatar
18
Gamba Osaka Gamba Osaka
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
#44
Nishihara M.
6.5
Nishihara M.
#38
Takahashi T.
6.8
Takahashi T.
#70
Sen Takagi
6.6
Sen Takagi
#23
Chiba K.
6.4
Chiba K.
#1
Oki Y.
0
Oki Y.
#4
Hasukawa S.
0
Hasukawa S.
#5
Kitazume K.
0
Kitazume K.
#97
Ohata R.
0
Ohata R.
Gamba OsakaGamba Osaka
#42
Minamino H.
7.5
Minamino H.
#38
Nawata G.
6.5
Nawata G.
#47
Nakano S.
6.6
Nakano S.
#36
Yamamoto T.
6.6
Yamamoto T.
#1
Higashiguchi M.
0
Higashiguchi M.
#67
Sasaki S.
0
Sasaki S.
#32
Yuki Yoshihara
0
Yuki Yoshihara
#35
Tono T.
0
Tono T.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
6 11 1~15 14 16
18 17 16~30 14 12
12 19 31~45 16 16
18 15 46~60 7 6
21 5 61~75 16 19
21 28 76~90 30 29