VĐQG Trung Quốc - 11/07 - 18:35
Shenzhen Xinpengcheng
3
:
0
Kết thúc
Qingdao West Coast
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Xia Dalong
Deabeas Owusu-Sekyere
90+2'
89'
Jingchao Meng
Davidson
88'
Zhang ChengDong
79'
He Longhai
Zhang Yufeng
Junsheng Yao
76'
Li Ning
Albion Ademi
76'
Wesley Moraes Ferreira Da Silva
72'
72'
Peng Wang
Jianfei Zhao
Huanming Shen
71'
67'
He Longhai
Wang Gengrui
Gabriel Xavier
54'
46'
Zhang Xiuwei
45+7'
Zhang Xiuwei
Eden Karzev
45+6'
Yiming Yang
43'
Junsheng Yao
Wesley Moraes Ferreira Da Silva
30'
19'
Peng Wang
Julio Cesar de Rezende
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
165
165
Tấn công nguy hiểm
65
65
Sút ngoài cầu môn
15
15
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
36
36
Chuyền bóng
689
689
Phạm lỗi
36
36
Việt vị
1
1
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
15
15
Số lần thay người
9
9
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
39
39
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
33
33
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.8 |
| 7 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 14.9 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 49.5% | Kiểm soát bóng | 42.5% |
Đội hình ra sân
4-1-4-1











4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
#17
6.7
Li Ning
#19
6.7
Zhang Y.
#29
0
Xia Dalong
#1
0
Ji Jibao
#35
0
Wei Minzhe
#20
0
Xuan Zhijian
#22
0
Zhang Y.
#14
0
Long Li
#56
0
王昱衡
#2
0
Tian Yifan
#54
0
Yao J.
#30
6.2
Zhanpeng Yang
#20
6.4
He Longhai
#29
0
Jia W.
#21
0
Meng Jingchao
#37
0
Dong Hang
#26
0
Liu Shibo
#32
0
Ding Haifeng
#36
0
Sun Jie
#35
0
Nan Song
#6
0
Jin S.
#27
0
Asqer A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 23 | 9 | 1~15 | 7 | 14 |
| 7 | 19 | 16~30 | 14 | 6 |
| 26 | 16 | 31~45 | 14 | 19 |
| 5 | 16 | 46~60 | 9 | 10 |
| 18 | 11 | 61~75 | 11 | 14 |
| 18 | 23 | 76~90 | 42 | 34 |
Dự đoán
Tin nổi bật