VĐQG Trung Quốc - 05/07 - 18:35
Shanghai Shenhua
3
:
2
Kết thúc
Zhejiang FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Xu Haoyang
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
88'
Yang Zexiang
Chan Shinichi
88'
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
86'
79'
Marko Tolic
Junchi Xu
75'
Marko Tolic
Alexander Ndoumbou
Joao Carlos Teixeira
Xie PengFei
73'
72'
Zhang Aihui
68'
Wu Wei
Cheng Jin
Haoyu Yang
Gao Tianyi
66'
66'
Wang Yudong
Alexandru Mitrita
59'
Sun Guowen
Tong Lei
59'
Junchi Xu
Fang Hao
Wu Xi
Zhu Chenjie
51'
44'
Tong Lei
Wu Xi
Luis Miguel Nlavo Asue
19'
Luis Miguel Nlavo Asue
14'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
180
180
Tấn công nguy hiểm
100
100
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
890
890
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
2
2
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
13
13
Rê bóng
3
3
Quả ném biên
25
25
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
10
10
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
49
49
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.9 |
| 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 5.4 | Phạt góc | 5 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 13 | Phạm lỗi | 15.7 |
| 49.2% | Kiểm soát bóng | 53.3% |
Đội hình ra sân
4-1-3-2











4-1-3-2
Cầu thủ dự bị
#10
6.8
Teixeira J.
#16
6.8
Yang Zexiang
#21
6.6
Xu Haoyang
#24
0
Ma Z.
#50
0
Jiang Zhicheng
#2
0
Wang S.
#6
0
Li Songyi
#25
0
Zhu Y.
#36
0
Ming Huang
#45
0
Han Jiawen
#
0
#25
6.5
Junchi Xu
#14
6.5
Wu W.
#10
7.8
Tolic M.
#32
0
Huo Shenping
#17
0
Shiqin W.
#3
0
Wang Y.
#29
0
Zhang Jiaqi
#7
0
Tao Qianglong
#20
0
Ning Fangze
#23
0
Guarirapa S.
#34
0
Wang Pengbo
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18 | 3 | 1~15 | 17 | 10 |
| 10 | 7 | 16~30 | 17 | 16 |
| 24 | 24 | 31~45 | 17 | 21 |
| 14 | 18 | 46~60 | 11 | 14 |
| 18 | 12 | 61~75 | 13 | 18 |
| 16 | 33 | 76~90 | 22 | 18 |
Dự đoán
Tin nổi bật