VĐQG Trung Quốc - 24/05 - 19:00
Arema Malang
Shanghai Shenhua
1
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Shenzhen Xinpengcheng
Sự kiện trực tiếp
Shilong Wang
90+5'
Yang Shuai
Xu Haoyang
88'
85'
Yao J.
Deabeas Owusu-Sekyere
85'
Zhang Xiaobin
Albion Ademi
Nicholas Yennaris
Haoyu Yang
76'
Shilong Wang
Yang Zexiang
76'
69'
Jiang Zhipeng
Yifan Tian
Chan Shinichi
69'
63'
Albion Ademi
61'
Junsheng Yao
Wai-Tsun Dai
61'
Wesley Moraes Ferreira Da Silva
Xia Dalong
Xie PengFei
Wang Haijian
58'
28'
Yu Rui
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
24'
17'
Eden Karzev
Yang Zexiang
16'
5'
Albion Ademi
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
197
197
Tấn công nguy hiểm
136
136
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
12
12
Đá phạt trực tiếp
34
34
Chuyền bóng
767
767
Phạm lỗi
36
36
Việt vị
3
3
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
21
21
Rê bóng
20
20
Quả ném biên
46
46
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
10
10
Tạt bóng thành công
12
12
Chuyền dài
56
56
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.3
1.5 Bàn thua 1.6
13.1 Bị sút trúng mục tiêu 13.9
6.3 Phạt góc 4.9
2.1 Thẻ vàng 2
13.1 Phạm lỗi 12.6
47.2% Kiểm soát bóng 45.4%
Đội hình ra sân
Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua
4-3-2-1
avatar
1 Qinghao Xue
avatar
27Chan Shinichi
avatar
5Zhu Chenjie
avatar
3Jin Shunkai
avatar
16Yang Zexiang
avatar
17Gao Tianyi
avatar
33Wang Haijian
avatar
15Wu Xi
avatar
43Haoyu Yang
avatar
21Xu Haoyang
avatar
9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
avatar
29
avatar
10
avatar
11
avatar
36
avatar
8
avatar
31
avatar
2
avatar
15
avatar
46
avatar
14
avatar
13
Shenzhen Xinpengcheng Shenzhen Xinpengcheng
4-3-2-1
Cầu thủ dự bị
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
#2
Wang S.
6.5
Wang S.
#8
Yennaris N.
6.9
Yennaris N.
#26
Yang Shuai
6.8
Yang Shuai
#24
Ma Z.
0
Ma Z.
#25
Zhu Y.
0
Zhu Y.
#45
Han Jiawen
0
Han Jiawen
#38
Wu Qipeng
0
Wu Qipeng
#36
Ming Huang
0
Ming Huang
#40
Wang Jie
0
Wang Jie
#18
Liu Chengyu
0
Liu Chengyu
#
0
Shenzhen XinpengchengShenzhen Xinpengcheng
#7
Wesley
6.6
Wesley
#4
Jiang Zhipeng
7.1
Jiang Zhipeng
#12
Zhang Xiaobin
6.5
Zhang Xiaobin
#54
Yao J.
6.5
Yao J.
#1
Ji Jibao
0
Ji Jibao
#35
Wei Minzhe
0
Wei Minzhe
#5
Hu R.
0
Hu R.
#21
Nan Song
0
Nan Song
#37
Hu Jiajin
0
Hu Jiajin
#34
Shahsat H.
0
Shahsat H.
#56
王昱衡
0
王昱衡
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
16 22 1~15 13 7
8 2 16~30 15 14
24 30 31~45 15 16
16 11 46~60 11 7
20 13 61~75 15 20
16 19 76~90 28 34