VĐQG Trung Quốc - 28/08 - 18:35
Shanghai Shenhua
2
:
3
Kết thúc
Shandong Taishan
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
89'
Gao Zhunyi
83'
Raphael Merkies
Yuanyi Li
79'
Xiao Peng
Ruiqi Yang
79'
Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
Yang Zexiang
Chan Shinichi
78'
Wang Haijian
Gao Tianyi
78'
Xu Haoyang
Luis Miguel Nlavo Asue
69'
Yang Shuai
Li Songyi
69'
66'
Raphael Merkies
Mewlan Mijit
58'
Ruiqi Yang
Joao Carlos Teixeira
Saulo Rodrigues da Silva
57'
50'
Jose Joaquim de Carvalho
46'
Huang Zhengyu
Imran Memet
46'
Gao Zhunyi
Yang Liu
46'
Yuanyi Li
Yin Jiaxi
Luis Miguel Nlavo Asue
Gao Tianyi
45+3'
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Gao Tianyi
41'
1'
Mewlan Mijit
Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
14
14
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
33
33
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
129
129
Tấn công nguy hiểm
62
62
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
891
891
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
1
1
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
13
13
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
38
38
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
26
26
Tạt bóng thành công
15
15
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
47
47
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.8 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 11 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 45.2% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#26
6
Yang Shuai
#21
6.1
Xu Haoyang
#16
6.4
Yang Zexiang
#33
6.4
Wang Haijian
#24
0
Ma Z.
#39
0
Sun Dongyang
#25
0
Zhu Y.
#2
0
Wang S.
#3
0
Jin Shunkai
#38
0
Wu Qipeng
#45
0
Han Jiawen
#35
6.8
Huang Zhengyu
#22
6.9
LI Yuanyi
#17
7.5
Merkies R.
#3
6.6
Peng Xiao
#36
0
Liu Qiwei
#32
0
Sun Qihang
#15
0
Shi Songchen
#5
0
Zheng Zheng
#37
0
Chen Zeshi
#42
0
Peng Y.
#41
0
Lu Junwei
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15 | 15 | 1~15 | 20 | 17 |
| 13 | 11 | 16~30 | 16 | 15 |
| 23 | 19 | 31~45 | 16 | 15 |
| 15 | 14 | 46~60 | 8 | 8 |
| 19 | 17 | 61~75 | 14 | 13 |
| 13 | 20 | 76~90 | 24 | 28 |
Dự đoán
Tin nổi bật